1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:03,956 Bãi biển gần nhất ở đâu? 3 00:00:04,456 --> 00:00:11,095 Where is the nearest beach? 4 00:00:11,595 --> 00:00:15,189 Chúng ta có thể đi bộ tới đó từ đây được không? 5 00:00:15,689 --> 00:00:21,022 Can we walk there from here? 6 00:00:21,522 --> 00:00:23,896 Đó là bãi cát hay bãi đá? 7 00:00:24,396 --> 00:00:31,809 Is it a sandy beach or a rocky beach? 8 00:00:32,309 --> 00:00:35,717 Chúng ta nên đi dép xỏ ngón hay giày thể thao? 9 00:00:36,217 --> 00:00:43,436 Should we wear flip flops or sneakers? 10 00:00:43,936 --> 00:00:46,335 Nước có đủ ấm để bơi không? 11 00:00:46,835 --> 00:00:53,863 Is the water warm enough to swim in? 12 00:00:54,363 --> 00:00:58,483 Chúng ta có thể đi xe buýt hoặc taxi tới đó được không? 13 00:00:58,983 --> 00:01:06,324 Can we take a bus there, or a taxi? 14 00:01:06,824 --> 00:01:11,471 Chúng ta hơi lạc lối! Chúng tôi đang cố gắng tìm bãi biển công cộng. 15 00:01:11,971 --> 00:01:22,632 We're a little lost! We're trying to find the public beach. 16 00:01:23,132 --> 00:01:27,925 Bạn có đề xuất bãi biển này hay có bãi biển nào gần đó tốt hơn không? 17 00:01:28,425 --> 00:01:38,959 Do you recommend this beach, or is there a better one nearby? 18 00:01:39,459 --> 00:01:43,095 Có một doanh nghiệp cung cấp các tour du lịch bằng thuyền. 19 00:01:43,595 --> 00:01:51,008 There is a business offering boat tours. 20 00:01:51,508 --> 00:01:55,907 Họ có cung cấp lựa chọn lặn biển hoặc lặn bằng ống thở không? 21 00:01:56,407 --> 00:02:06,772 Do they offer the option to go scuba diving or snorkeling? 22 00:02:07,272 --> 00:02:09,712 Chúng tôi được chứng nhận lặn biển. 23 00:02:10,212 --> 00:02:17,343 We are certified for scuba diving. 24 00:02:17,843 --> 00:02:21,061 Mọi người có đi lướt sóng trên bãi biển này không? 25 00:02:21,561 --> 00:02:28,469 Do people go surfing on this beach? 26 00:02:28,969 --> 00:02:33,107 Chúng tôi có thể thuê ván lướt sóng và bộ đồ lặn ở đâu? 27 00:02:33,607 --> 00:02:42,156 Where can we rent surf boards and wet suits? 28 00:02:42,656 --> 00:02:45,321 Có cá mập hoặc cá đốt trong nước không? 29 00:02:45,821 --> 00:02:54,357 Are there sharks or stinging fish in the water? 30 00:02:54,857 --> 00:02:57,244 Chúng tôi chỉ muốn nằm phơi nắng! 31 00:02:57,744 --> 00:03:04,410 We just want to lay in the sun! 32 00:03:04,910 --> 00:03:08,503 Ôi không, tôi có cát trong bộ đồ tắm của mình! 33 00:03:09,003 --> 00:03:17,810 Oh no, I've got sand in my bathing suit! 34 00:03:18,310 --> 00:03:20,537 Bạn đang bán đồ uống lạnh? 35 00:03:21,037 --> 00:03:27,646 Are you selling cold drinks? 36 00:03:28,146 --> 00:03:32,564 Chúng tôi có thể thuê một chiếc ô không? Chúng ta đang bị cháy nắng! 37 00:03:33,064 --> 00:03:43,334 Can we rent an umbrella? We are getting sunburned! 38 00:03:43,834 --> 00:03:48,426 Bạn có phiền nếu chúng tôi sử dụng một ít kem chống nắng của bạn không? 39 00:03:48,926 --> 00:03:56,047 Do you mind if we use some of your sunscreen? 40 00:03:56,547 --> 00:04:00,470 Tôi yêu bãi biển này! Thật tuyệt khi được thư giãn một lần! 41 00:04:00,970 --> 00:04:05,656 I love this beach! It's so nice to relax once in a while!