1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:04,506 Tôi e rằng tôi phải đi ngay bây giờ! 3 00:00:05,006 --> 00:00:11,814 I'm afraid I must be going now! 4 00:00:12,314 --> 00:00:14,478 Tôi chuẩn bị đi ra ngoài. 5 00:00:14,978 --> 00:00:18,918 I'm heading out. 6 00:00:19,418 --> 00:00:21,848 Đã đến lúc tôi phải đi rồi! 7 00:00:22,348 --> 00:00:28,858 It's time for me to go! 8 00:00:29,358 --> 00:00:31,791 Tôi đang tiếp tục chuyến đi của mình. 9 00:00:32,291 --> 00:00:38,858 I'm continuing my travels. 10 00:00:39,358 --> 00:00:41,979 Tôi sẽ sớm đi đến thành phố New York. 11 00:00:42,479 --> 00:00:49,528 I'm leaving soon for New York City. 12 00:00:50,028 --> 00:00:52,257 Tôi đang đi tới bến xe buýt. 13 00:00:52,757 --> 00:00:59,511 I'm heading to the bus station. 14 00:01:00,011 --> 00:01:03,273 Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành trong 2 giờ nữa. 15 00:01:03,773 --> 00:01:10,868 My flight leaves in 2 hours. 16 00:01:11,368 --> 00:01:13,419 Tôi muốn nói lời tạm biệt. 17 00:01:13,919 --> 00:01:20,427 I wanted to say goodbye. 18 00:01:20,927 --> 00:01:22,347 Rất hân hạnh. 19 00:01:22,847 --> 00:01:27,868 It was a pleasure. 20 00:01:28,368 --> 00:01:31,404 Cảm ơn bạn rất nhiều cho tất cả mọi thứ. 21 00:01:31,904 --> 00:01:38,701 Thank you so much for everything. 22 00:01:39,201 --> 00:01:41,506 Thật tuyệt vời khi được gặp bạn. 23 00:01:42,006 --> 00:01:48,737 It was wonderful to meet you. 24 00:01:49,237 --> 00:01:51,404 Tiếp theo bạn sẽ đi đâu? 25 00:01:51,904 --> 00:01:57,363 Where are you heading next? 26 00:01:57,863 --> 00:02:00,200 Có một cuộc hành trình an toàn. 27 00:02:00,700 --> 00:02:06,010 Have a safe journey. 28 00:02:06,510 --> 00:02:08,188 Chuyến đi an toàn! 29 00:02:08,688 --> 00:02:13,794 Safe travels! 30 00:02:14,294 --> 00:02:15,911 Chuyến đi hạnh phúc! 31 00:02:16,411 --> 00:02:20,381 Happy travels! 32 00:02:20,881 --> 00:02:24,610 Tôi rất vui vì con đường của chúng tôi đã vượt qua. 33 00:02:25,110 --> 00:02:27,746 I'm so glad our paths crossed.