1 00:00:00,000 --> 00:00:01,588 Let's go! 2 00:00:02,088 --> 00:00:04,727 Where is the nearest beach? 3 00:00:05,227 --> 00:00:10,418 Bãi biển gần nhất ở đâu? 4 00:00:10,918 --> 00:00:13,251 Can we walk there from here? 5 00:00:13,751 --> 00:00:22,345 Chúng ta có thể đi bộ tới đó từ đây được không? 6 00:00:22,845 --> 00:00:26,258 Is it a sandy beach or a rocky beach? 7 00:00:26,758 --> 00:00:32,132 Đó là bãi cát hay bãi đá? 8 00:00:32,632 --> 00:00:35,851 Should we wear flip flops or sneakers? 9 00:00:36,351 --> 00:00:43,759 Chúng ta nên đi dép xỏ ngón hay giày thể thao? 10 00:00:44,259 --> 00:00:47,287 Is the water warm enough to swim in? 11 00:00:47,787 --> 00:00:53,186 Nước có đủ ấm để bơi không? 12 00:00:53,686 --> 00:00:57,027 Can we take a bus there, or a taxi? 13 00:00:57,527 --> 00:01:07,647 Chúng ta có thể đi xe buýt hoặc taxi tới đó được không? 14 00:01:08,147 --> 00:01:12,808 We're a little lost! We're trying to find the public beach. 15 00:01:13,308 --> 00:01:23,955 Chúng ta hơi lạc lối! Chúng tôi đang cố gắng tìm bãi biển công cộng. 16 00:01:24,455 --> 00:01:28,989 Do you recommend this beach, or is there a better one nearby? 17 00:01:29,489 --> 00:01:40,282 Bạn có đề xuất bãi biển này hay có bãi biển nào gần đó tốt hơn không? 18 00:01:40,782 --> 00:01:44,195 There is a business offering boat tours. 19 00:01:44,695 --> 00:01:53,331 Có một doanh nghiệp cung cấp các tour du lịch bằng thuyền. 20 00:01:53,831 --> 00:01:58,196 Do they offer the option to go scuba diving or snorkeling? 21 00:01:58,696 --> 00:02:09,095 Họ có cung cấp lựa chọn lặn biển hoặc lặn bằng ống thở không? 22 00:02:09,595 --> 00:02:12,726 We are certified for scuba diving. 23 00:02:13,226 --> 00:02:18,666 Chúng tôi được chứng nhận lặn biển. 24 00:02:19,166 --> 00:02:22,074 Do people go surfing on this beach? 25 00:02:22,574 --> 00:02:29,792 Mọi người có đi lướt sóng trên bãi biển này không? 26 00:02:30,292 --> 00:02:33,841 Where can we rent surf boards and wet suits? 27 00:02:34,341 --> 00:02:44,479 Chúng tôi có thể thuê ván lướt sóng và bộ đồ lặn ở đâu? 28 00:02:44,979 --> 00:02:48,515 Are there sharks or stinging fish in the water? 29 00:02:49,015 --> 00:02:55,680 Có cá mập hoặc cá đốt trong nước không? 30 00:02:56,180 --> 00:02:58,846 We just want to lay in the sun! 31 00:02:59,346 --> 00:03:04,733 Chúng tôi chỉ muốn nằm phơi nắng! 32 00:03:05,233 --> 00:03:09,040 Oh no, I've got sand in my bathing suit! 33 00:03:09,540 --> 00:03:18,133 Ôi không, tôi có cát trong bộ đồ tắm của mình! 34 00:03:18,633 --> 00:03:21,242 Are you selling cold drinks? 35 00:03:21,742 --> 00:03:26,969 Bạn đang bán đồ uống lạnh? 36 00:03:27,469 --> 00:03:31,739 Can we rent an umbrella? We are getting sunburned! 37 00:03:32,239 --> 00:03:42,657 Chúng tôi có thể thuê một chiếc ô không? Chúng ta đang bị cháy nắng! 38 00:03:43,157 --> 00:03:46,278 Do you mind if we use some of your sunscreen? 39 00:03:46,778 --> 00:03:57,370 Bạn có phiền nếu chúng tôi sử dụng một ít kem chống nắng của bạn không? 40 00:03:57,870 --> 00:04:03,056 I love this beach! It's so nice to relax once in a while! 41 00:04:03,556 --> 00:04:06,979 Tôi yêu bãi biển này! Thật tuyệt khi được thư giãn một lần!