1 00:00:00,000 --> 00:00:01,269 Đi nào! 2 00:00:01,769 --> 00:00:03,951 Đi đón anh trai cậu đi. 3 00:00:04,451 --> 00:00:09,687 Go get your brother. 4 00:00:10,187 --> 00:00:12,731 Hãy tử tế với anh họ của bạn. 5 00:00:13,231 --> 00:00:19,765 Be nice to your cousin. 6 00:00:20,265 --> 00:00:22,894 Kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra. 7 00:00:23,394 --> 00:00:27,373 Tell me what happened. 8 00:00:27,873 --> 00:00:29,498 Đừng làm thế nữa. 9 00:00:29,998 --> 00:00:35,153 Don’t do that again. 10 00:00:35,653 --> 00:00:37,691 Hãy nắm lấy tay tôi. 11 00:00:38,191 --> 00:00:42,029 Hold my hand. 12 00:00:42,529 --> 00:00:43,804 Bắt bóng! 13 00:00:44,304 --> 00:00:49,308 Catch the ball! 14 00:00:49,808 --> 00:00:52,426 Nhìn cả hai hướng trước khi băng qua. 15 00:00:52,926 --> 00:00:59,935 Look both ways before crossing. 16 00:01:00,435 --> 00:01:01,804 Chờ tôi! 17 00:01:02,304 --> 00:01:06,237 Wait for me! 18 00:01:06,737 --> 00:01:08,936 Giúp tôi mang đồ vào. 19 00:01:09,436 --> 00:01:16,338 Help me bring the groceries in. 20 00:01:16,838 --> 00:01:18,915 Bỏ giày của bạn ra. 21 00:01:19,415 --> 00:01:24,507 Take your shoes off. 22 00:01:25,007 --> 00:01:27,812 Di chuyển những thứ đó ra khỏi quầy. 23 00:01:28,312 --> 00:01:35,138 Move that stuff off the counter. 24 00:01:35,638 --> 00:01:38,019 Treo áo khoác của bạn ở đó. 25 00:01:38,519 --> 00:01:45,100 Hang your coat over there. 26 00:01:45,600 --> 00:01:47,852 Hãy giúp tôi đặt bàn. 27 00:01:48,352 --> 00:01:54,874 Help me set the table. 28 00:01:55,374 --> 00:01:56,980 Rửa tay. 29 00:01:57,480 --> 00:02:02,566 Wash your hands. 30 00:02:03,066 --> 00:02:05,017 Ăn bữa tối của bạn. 31 00:02:05,517 --> 00:02:09,392 Eat your dinner. 32 00:02:09,892 --> 00:02:11,928 Đưa bát cho cô ấy. 33 00:02:12,428 --> 00:02:17,818 Pass the bowl to her. 34 00:02:18,318 --> 00:02:20,898 Hoàn thành bài tập về nhà của bạn. 35 00:02:21,398 --> 00:02:26,607 Finish your homework. 36 00:02:27,107 --> 00:02:28,698 Dọn phòng đi. 37 00:02:29,198 --> 00:02:34,329 Clean up your room. 38 00:02:34,829 --> 00:02:36,243 Đánh răng. 39 00:02:36,743 --> 00:02:40,717 Brush your teeth. 40 00:02:41,217 --> 00:02:42,627 Đi ngủ. 41 00:02:43,127 --> 00:02:47,039 Go to sleep. 42 00:02:47,539 --> 00:02:49,644 Nghe tập phim này nhiều lần. 43 00:02:50,144 --> 00:02:53,060 Listen to this episode several times.