1 00:00:00,000 --> 00:00:01,588 Let's go! 2 00:00:02,088 --> 00:00:04,756 Where can I find taxis? 3 00:00:05,256 --> 00:00:10,686 Tôi có thể tìm taxi ở đâu? 4 00:00:11,186 --> 00:00:13,079 Are you available? 5 00:00:13,579 --> 00:00:17,295 Bạn có rảnh không? 6 00:00:17,795 --> 00:00:20,495 Can you take me to this address? 7 00:00:20,995 --> 00:00:28,059 Bạn có thể đưa tôi đến địa chỉ này được không? 8 00:00:28,559 --> 00:00:31,408 This is my first time visiting. 9 00:00:31,908 --> 00:00:38,482 Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm. 10 00:00:38,982 --> 00:00:41,230 I'm here on vacation. 11 00:00:41,730 --> 00:00:45,679 Tôi đang trong ki nghỉ. 12 00:00:46,179 --> 00:00:48,707 I've always wanted to come here. 13 00:00:49,207 --> 00:00:53,149 Tôi luôn muốn đến đây. 14 00:00:53,649 --> 00:00:56,965 I'm so excited to get to know the culture. 15 00:00:57,465 --> 00:01:04,233 Tôi rất vui mừng được tìm hiểu văn hóa. 16 00:01:04,733 --> 00:01:08,509 I've been practicing the language as much as I can! 17 00:01:09,009 --> 00:01:15,962 Tôi đã thực hành ngôn ngữ nhiều nhất có thể! 18 00:01:16,462 --> 00:01:20,098 I learned a lot by listening to a podcast. 19 00:01:20,598 --> 00:01:28,005 Tôi đã học được rất nhiều điều bằng cách nghe podcast. 20 00:01:28,505 --> 00:01:32,163 I can understand enough to get around, I hope. 21 00:01:32,663 --> 00:01:41,334 Tôi có thể hiểu đủ để đi lại, tôi hy vọng vậy. 22 00:01:41,834 --> 00:01:44,041 We'll find out soon! 23 00:01:44,541 --> 00:01:49,871 Chúng tôi sẽ tìm ra sớm! 24 00:01:50,371 --> 00:01:54,218 So far I think it's even more beautiful in person! 25 00:01:54,718 --> 00:02:01,868 Đến giờ tôi thấy ngoài đời còn đẹp hơn nữa! 26 00:02:02,368 --> 00:02:05,550 I only have three days in this city. 27 00:02:06,050 --> 00:02:11,527 Tôi chỉ có ba ngày ở thành phố này. 28 00:02:12,027 --> 00:02:15,466 I will be in Vietnam for two weeks total. 29 00:02:15,966 --> 00:02:22,787 Tôi sẽ ở Việt Nam tổng cộng hai tuần. 30 00:02:23,287 --> 00:02:26,094 I'm traveling on my own for now. 31 00:02:26,594 --> 00:02:33,222 Bây giờ tôi đang đi du lịch một mình. 32 00:02:33,722 --> 00:02:37,117 My partner is meeting me in a different city. 33 00:02:37,617 --> 00:02:46,121 Đối tác của tôi đang gặp tôi ở một thành phố khác. 34 00:02:46,621 --> 00:02:51,232 What activities do you recommend if I only have a few days here? 35 00:02:51,732 --> 00:03:02,017 Bạn đề xuất những hoạt động nào nếu tôi chỉ có vài ngày ở đây? 36 00:03:02,517 --> 00:03:06,074 Is there a restaurant that serves great local food? 37 00:03:06,574 --> 00:03:15,522 Có nhà hàng nào phục vụ các món ăn địa phương ngon không? 38 00:03:16,022 --> 00:03:20,815 Thanks so much for the information! That is super helpful! 39 00:03:21,315 --> 00:03:30,158 Cảm ơn rất nhiều cho các thông tin! Đó là siêu hữu ích! 40 00:03:30,658 --> 00:03:33,249 Can you help me with my luggage? 41 00:03:33,749 --> 00:03:40,726 Bạn có thể giúp tôi mang hành lý được không? 42 00:03:41,226 --> 00:03:43,527 Please keep the change. 43 00:03:44,027 --> 00:03:49,318 Vui lòng giữ lại tiền lẻ. 44 00:03:49,818 --> 00:03:52,357 Very nice to meet you! 45 00:03:52,857 --> 00:03:54,337 Rất vui được gặp bạn!