1 00:00:00,000 --> 00:00:02,910 Nghe từng cụm từ và lặp lại thành tiếng. 2 00:00:03,410 --> 00:00:04,700 Tôi đói. 3 00:00:05,200 --> 00:00:09,047 I'm hungry. 4 00:00:09,547 --> 00:00:11,982 Hôm nay tôi vẫn chưa ăn gì. 5 00:00:12,482 --> 00:00:19,074 I haven't eaten yet today. 6 00:00:19,574 --> 00:00:22,126 Bạn có thể giới thiệu một nhà hàng tốt? 7 00:00:22,626 --> 00:00:29,404 Can you recommend a good restaurant? 8 00:00:29,904 --> 00:00:32,009 Tôi muốn đặt hàng mang đi. 9 00:00:32,509 --> 00:00:39,392 I'd like to make a takeout order. 10 00:00:39,892 --> 00:00:41,942 Bạn có sẵn bàn không? 11 00:00:42,442 --> 00:00:49,021 Do you have an available table? 12 00:00:49,521 --> 00:00:51,742 Tôi có thể đặt chỗ được không? 13 00:00:52,242 --> 00:00:57,703 Can I make a reservation? 14 00:00:58,203 --> 00:01:01,416 Tôi muốn đặt bàn cho 4 người lúc 7 giờ tối. 15 00:01:01,916 --> 00:01:12,080 I want to reserve a table for 4 at 7pm. 16 00:01:12,580 --> 00:01:14,979 Tôi có thể ngồi đằng kia được không? 17 00:01:15,479 --> 00:01:20,747 Can I sit over there? 18 00:01:21,247 --> 00:01:23,255 Tôi đang chờ bạn tôi. 19 00:01:23,755 --> 00:01:29,166 I'm waiting for my friend. 20 00:01:29,666 --> 00:01:32,366 Chúng ta có thể ngồi chỗ khác được không? 21 00:01:32,866 --> 00:01:38,335 Can we sit somewhere else? 22 00:01:38,835 --> 00:01:41,228 Cho tôi xin thực đơn được không? 23 00:01:41,728 --> 00:01:48,363 Can I have a menu, please? 24 00:01:48,863 --> 00:01:50,967 Hôm nay có gì đặc biệt? 25 00:01:51,467 --> 00:01:56,867 What are today's specials? 26 00:01:57,367 --> 00:01:59,749 Bạn có lựa chọn ăn chay không? 27 00:02:00,249 --> 00:02:07,105 Do you have vegetarian options? 28 00:02:07,605 --> 00:02:09,936 Tôi bị dị ứng với đậu phộng. 29 00:02:10,436 --> 00:02:17,031 I'm allergic to peanuts. 30 00:02:17,531 --> 00:02:19,582 Bạn đề xuất món gì? 31 00:02:20,082 --> 00:02:25,247 What do you recommend? 32 00:02:25,747 --> 00:02:28,289 Món ăn này gồm những nguyên liệu gì? 33 00:02:28,789 --> 00:02:36,091 What ingredients does this dish contain? 34 00:02:36,591 --> 00:02:38,533 Tôi muốn gọi món này. 35 00:02:39,033 --> 00:02:45,695 I'd like to order this dish. 36 00:02:46,195 --> 00:02:48,417 Tôi muốn một trong những thứ này. 37 00:02:48,917 --> 00:02:54,216 I’d like one of these. 38 00:02:54,716 --> 00:02:57,569 Tôi muốn người phụ nữ đó đang ăn gì. 39 00:02:58,069 --> 00:03:04,991 I'd like what that woman there is eating. 40 00:03:05,491 --> 00:03:07,867 Bạn có loại bia địa phương nào? 41 00:03:08,367 --> 00:03:13,788 What local beer do you have? 42 00:03:14,288 --> 00:03:16,820 Cho tôi xin một cốc nước được không? 43 00:03:17,320 --> 00:03:23,915 Could I have a glass of water? 44 00:03:24,415 --> 00:03:27,256 Bạn có thể mang theo ít khăn ăn được không? 45 00:03:27,756 --> 00:03:34,281 Could you bring some napkins? 46 00:03:34,781 --> 00:03:37,724 Có thể vặn nhỏ nhạc lại một chút được không? 47 00:03:38,224 --> 00:03:46,742 Would it be possible to turn down the music a little? 48 00:03:47,242 --> 00:03:49,710 Thức ăn của tôi sẽ mất bao lâu? 49 00:03:50,210 --> 00:03:56,877 How long will my food take? 50 00:03:57,377 --> 00:03:59,036 Thức ăn rất ngon. 51 00:03:59,536 --> 00:04:06,054 The food was delicious. 52 00:04:06,554 --> 00:04:08,184 Tôi vẫn còn đói. 53 00:04:08,684 --> 00:04:13,870 I’m still hungry. 54 00:04:14,370 --> 00:04:16,622 Bạn có món tráng miệng không? 55 00:04:17,122 --> 00:04:22,152 Do you have desserts? 56 00:04:22,652 --> 00:04:25,581 Tôi có thể dùng thực đơn tráng miệng được không? 57 00:04:26,081 --> 00:04:31,518 Can I have a dessert menu? 58 00:04:32,018 --> 00:04:33,714 Tôi đã no rồi. 59 00:04:34,214 --> 00:04:38,037 I’m full. 60 00:04:38,537 --> 00:04:40,942 Cho tôi xin tấm séc được không? 61 00:04:41,442 --> 00:04:48,030 Can I have the check, please? 62 00:04:48,530 --> 00:04:50,911 Bạn có chấp nhận thẻ tín dụng? 63 00:04:51,411 --> 00:04:58,060 Do you accept credit cards? 64 00:04:58,560 --> 00:05:01,605 Làm sao tôi có thể giải quyết được món nợ này? 65 00:05:02,105 --> 00:05:08,716 How can I work off this debt? 66 00:05:09,216 --> 00:05:12,075 Tôi vừa ăn xong! Nó rất là ngon. 67 00:05:12,575 --> 00:05:21,158 I just ate! It was delicious. 68 00:05:21,658 --> 00:05:27,124 Tuyệt vời! Hãy nhớ nghe tập này nhiều lần để cải thiện khả năng ghi nhớ! Ăn ngon miệng nhé.