1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:04,575 Xin vui lòng nhập học cho một người lớn. 3 00:00:05,075 --> 00:00:12,366 Admission for one adult, please. 4 00:00:12,866 --> 00:00:15,646 Hôm nay bạn mở cửa lúc mấy giờ? 5 00:00:16,146 --> 00:00:22,783 What hours are you open today? 6 00:00:23,283 --> 00:00:27,115 Có triển lãm đặc biệt nào để xem ngay bây giờ không? 7 00:00:27,615 --> 00:00:36,176 Are there any special exhibits to see right now? 8 00:00:36,676 --> 00:00:39,227 Bạn có bản đồ của bảo tàng không? 9 00:00:39,727 --> 00:00:46,379 Do you have a map of the museum? 10 00:00:46,879 --> 00:00:49,976 Có sẵn các chuyến tham quan có hướng dẫn không? 11 00:00:50,476 --> 00:00:57,374 Are there guided tours available? 12 00:00:57,874 --> 00:01:00,966 Các chuyến tham quan diễn ra vào thời gian nào? 13 00:01:01,466 --> 00:01:08,521 What time do the tours take place? 14 00:01:09,021 --> 00:01:11,733 Mỗi chuyến du lịch kéo dài bao lâu? 15 00:01:12,233 --> 00:01:19,239 How long does each tour last? 16 00:01:19,739 --> 00:01:22,774 Có phải trả thêm phí khi tham gia tour không? 17 00:01:23,274 --> 00:01:30,478 Is there an extra charge to take the tour? 18 00:01:30,978 --> 00:01:33,903 Tôi có thể mang đồ uống vào trong được không? 19 00:01:34,403 --> 00:01:41,059 Can I bring my drink inside? 20 00:01:41,559 --> 00:01:44,698 Ở đây có quán cà phê hay nhà hàng nào không? 21 00:01:45,198 --> 00:01:52,034 Is there a cafe or restaurant here? 22 00:01:52,534 --> 00:01:55,677 Tôi luôn quan tâm đến lịch sử của khu vực này. 23 00:01:56,177 --> 00:02:04,966 I've always been interested in the history of this area. 24 00:02:05,466 --> 00:02:08,084 Tôi thấy biển báo này hơi khó hiểu. 25 00:02:08,584 --> 00:02:15,669 I'm find this sign a bit confusing. 26 00:02:16,169 --> 00:02:20,470 Bạn có thể giải thích tại sao người dân thời đó lại làm điều này? 27 00:02:20,970 --> 00:02:29,746 Can you explain why the people of this time did this? 28 00:02:30,246 --> 00:02:34,017 Tôi có thể tìm thêm thông tin về chủ đề này ở đâu? 29 00:02:34,517 --> 00:02:43,024 Where can I find more information on this topic? 30 00:02:43,524 --> 00:02:46,034 Có nhà vệ sinh nào gần đây không? 31 00:02:46,534 --> 00:02:53,200 Is there a restroom nearby? 32 00:02:53,700 --> 00:02:57,987 Tôi bị lạc rồi! Làm thế nào để tôi đến khu vực này từ đây? 33 00:02:58,487 --> 00:03:08,871 I'm lost! How do I get to this area from here? 34 00:03:09,371 --> 00:03:11,530 Có cửa hàng quà tặng không? 35 00:03:12,030 --> 00:03:17,262 Is there a gift shop? 36 00:03:17,762 --> 00:03:21,949 Tôi muốn mua một món quà lưu niệm để ghi nhớ trải nghiệm này. 37 00:03:22,449 --> 00:03:32,479 I want to buy a souvenir to remember this experience. 38 00:03:32,979 --> 00:03:35,365 Tôi yêu kiến ​​trúc của tòa nhà này. 39 00:03:35,865 --> 00:03:43,080 I love the architecture of this building. 40 00:03:43,580 --> 00:03:45,639 Thật là một bảo tàng đẹp! 41 00:03:46,139 --> 00:03:52,724 Such a beautiful museum! 42 00:03:53,224 --> 00:03:55,965 Tôi rất thích chuyến thăm của tôi rất nhiều. 43 00:03:56,465 --> 00:03:59,106 I enjoyed my visit very much.