1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:04,899 Tôi gọi để tìm hiểu những dịch vụ bạn cung cấp. 3 00:00:05,399 --> 00:00:14,142 I’m calling to find out what services you offer. 4 00:00:14,642 --> 00:00:17,175 Tôi quan tâm đến massage mô sâu. 5 00:00:17,675 --> 00:00:25,126 I’m interested in deep tissue massage. 6 00:00:25,626 --> 00:00:29,620 Chi phí cho một lần massage 60 phút là bao nhiêu? 7 00:00:30,120 --> 00:00:38,664 What is the cost for a 60 minute massage? 8 00:00:39,164 --> 00:00:41,553 Bạn có sẵn những tiện nghi gì? 9 00:00:42,053 --> 00:00:48,933 What amenities do you have available? 10 00:00:49,433 --> 00:00:52,636 Bồn tắm nước nóng có bao gồm trong giá không? 11 00:00:53,136 --> 00:01:00,376 Is the hot tub included in the price? 12 00:01:00,876 --> 00:01:03,755 Phòng xông hơi dành cho cả nam và nữ? 13 00:01:04,255 --> 00:01:11,307 Is the sauna for both men and women? 14 00:01:11,807 --> 00:01:15,602 Có thời gian hay ngày nào chỉ dành cho phụ nữ không? 15 00:01:16,102 --> 00:01:23,354 Is there a time or day that is for women only? 16 00:01:23,854 --> 00:01:26,106 Bạn có sẵn gói nào không? 17 00:01:26,606 --> 00:01:33,594 Do you have any packages available? 18 00:01:34,094 --> 00:01:36,375 Gói này bao gồm những gì? 19 00:01:36,875 --> 00:01:43,518 What does the package include? 20 00:01:44,018 --> 00:01:47,922 Tôi có thể thêm các dịch vụ bổ sung vào ngày hẹn không? 21 00:01:48,422 --> 00:01:58,439 Can I add on additional services the day of my appointment? 22 00:01:58,939 --> 00:02:01,469 Bạn có giảm giá sinh nhật không? 23 00:02:01,969 --> 00:02:08,755 Do you offer a birthday discount? 24 00:02:09,255 --> 00:02:13,172 Bạn có mời trà hoặc đồ uống khác trong cuộc hẹn không? 25 00:02:13,672 --> 00:02:22,491 Do you offer tea or other beverages during the appointment? 26 00:02:22,991 --> 00:02:26,074 Tôi có thể mang theo chai nước của riêng mình không? 27 00:02:26,574 --> 00:02:33,220 Can I bring my own water bottle? 28 00:02:33,720 --> 00:02:38,304 Tôi có phải trả thêm tiền cho khăn tắm hay đã bao gồm những thứ đó? 29 00:02:38,804 --> 00:02:49,190 Do I have to pay extra for towels or are those included? 30 00:02:49,690 --> 00:02:52,327 Bạn có cung cấp áo choàng và dép? 31 00:02:52,827 --> 00:02:59,715 Do you provide robes and sandals? 32 00:03:00,215 --> 00:03:03,529 Bạn có phòng thay đồ để đựng đồ cá nhân không? 33 00:03:04,029 --> 00:03:12,581 Do you have a locker room for personal belongings? 34 00:03:13,081 --> 00:03:15,491 Có bãi đậu xe tại chỗ không? 35 00:03:15,991 --> 00:03:22,859 Is parking available on site? 36 00:03:23,359 --> 00:03:25,759 Chính sách hủy của bạn là gì? 37 00:03:26,259 --> 00:03:33,242 What is your cancellation policy? 38 00:03:33,742 --> 00:03:37,753 Được rồi, tôi muốn tiếp tục và lên lịch ngay bây giờ. 39 00:03:38,253 --> 00:03:47,015 Okay, I’d like to go ahead and schedule now. 40 00:03:47,515 --> 00:03:51,522 Tôi đã sẵn sàng cho một ngày để thư giãn và nghỉ ngơi! 41 00:03:52,022 --> 00:03:55,265 I’m so ready for a day to relax and unwind!