1 00:00:00,000 --> 00:00:02,705 Chúng ta hãy đi dạo trong rừng nhé. 2 00:00:03,205 --> 00:00:10,211 Let's go for a walk in the woods. 3 00:00:10,711 --> 00:00:12,934 Tôi thích đi dạo trong rừng. 4 00:00:13,434 --> 00:00:20,308 I love walking in the forest. 5 00:00:20,808 --> 00:00:23,981 Không khí có mùi tươi mát và tiếp thêm sinh lực. 6 00:00:24,481 --> 00:00:31,653 The air smells fresh and invigorating. 7 00:00:32,153 --> 00:00:35,202 Tiếng lá xào xạc nhẹ nhàng thật dễ chịu. 8 00:00:35,702 --> 00:00:43,068 The gentle rustle of leaves is soothing. 9 00:00:43,568 --> 00:00:46,404 Gió mát mang lại cảm giác sảng khoái. 10 00:00:46,904 --> 00:00:54,194 The cool breeze feels refreshing. 11 00:00:54,694 --> 00:00:57,623 Mùi hương của lá thông rất phong phú và đất. 12 00:00:58,123 --> 00:01:05,622 The scent of pine needles is rich and earthy. 13 00:01:06,122 --> 00:01:08,971 Những cây cao chót vót này thật hùng vĩ. 14 00:01:09,471 --> 00:01:16,651 These towering trees are majestic. 15 00:01:17,151 --> 00:01:21,044 Tôi bị mê hoặc bởi sự đa dạng của thực vật ở đây. 16 00:01:21,544 --> 00:01:30,438 I am fascinated by the diversity of plants here. 17 00:01:30,938 --> 00:01:33,932 Màu sắc của hoa rực rỡ và vui tươi. 18 00:01:34,432 --> 00:01:43,068 The colors of the flowers are vibrant and joyful. 19 00:01:43,568 --> 00:01:46,614 Tôi cảm thấy được kết nối với thiên nhiên ở đây. 20 00:01:47,114 --> 00:01:54,051 I feel connected with nature here. 21 00:01:54,551 --> 00:01:57,746 Những tảng đá phủ đầy rêu này đầy cá tính. 22 00:01:58,246 --> 00:02:06,939 These moss-covered rocks are full of character. 23 00:02:07,439 --> 00:02:11,487 Tiếng lá xào xạc nhẹ nhàng chẳng phải là êm dịu sao? 24 00:02:11,987 --> 00:02:20,502 Isn't the gentle rustle of leaves soothing? 25 00:02:21,002 --> 00:02:24,796 Con đường mòn uốn lượn xuyên rừng là một cuộc phiêu lưu. 26 00:02:25,296 --> 00:02:34,076 The trail winding through the woods is an adventure. 27 00:02:34,576 --> 00:02:38,980 Những tia nắng ấm áp xuyên qua tán cây tạo cảm giác dễ chịu. 28 00:02:39,480 --> 00:02:49,857 The warm sun rays filtering through the trees feel pleasant. 29 00:02:50,357 --> 00:02:52,894 Khu rừng này tràn đầy sức sống. 30 00:02:53,394 --> 00:03:00,550 This forest is teeming with life. 31 00:03:01,050 --> 00:03:04,092 Tiếng chim hót líu lo là một giai điệu đẹp. 32 00:03:04,592 --> 00:03:13,166 The chirping of birds is a beautiful melody. 33 00:03:13,666 --> 00:03:16,099 Ngắm vịt trên hồ thật yên bình. 34 00:03:16,599 --> 00:03:23,962 Watching the ducks on the lake is calming. 35 00:03:24,462 --> 00:03:28,305 Các hoa văn trên con bướm này rất phức tạp và đẹp mắt. 36 00:03:28,805 --> 00:03:37,768 The patterns on this butterfly are intricate and beautiful. 37 00:03:38,268 --> 00:03:42,388 Thật thú vị khi xem những con sóc này chạy trốn phải không? 38 00:03:42,888 --> 00:03:51,746 Isn't it delightful to watching these squirrels scamper? 39 00:03:52,246 --> 00:03:55,963 Âm thanh của dòng suối róc rách có tác dụng chữa bệnh. 40 00:03:56,463 --> 00:04:05,140 The sound of the babbling brook is therapeutic. 41 00:04:05,640 --> 00:04:08,621 Toàn cảnh nhìn từ đỉnh đồi này thật ngoạn mục. 42 00:04:09,121 --> 00:04:17,840 The panorama from this hilltop is breathtaking. 43 00:04:18,340 --> 00:04:20,770 Chúng ta gần như ở bên hồ. 44 00:04:21,270 --> 00:04:27,847 We are almost at the lake. 45 00:04:28,347 --> 00:04:32,274 Hồ nước yên tĩnh này phản ánh vẻ đẹp xung quanh nó. 46 00:04:32,774 --> 00:04:41,615 This tranquil lake reflects the beauty around it. 47 00:04:42,115 --> 00:04:45,221 Ánh nắng lung linh trên mặt nước thật ấn tượng. 48 00:04:45,721 --> 00:04:54,253 The sunlight shimmering on the water is stunning. 49 00:04:54,753 --> 00:04:57,113 Tôi có thể ở đây mãi mãi. 50 00:04:57,613 --> 00:05:04,191 I could stay here forever. 51 00:05:04,691 --> 00:05:07,789 Hãy quay về trước khi màn đêm buông xuống. 52 00:05:08,289 --> 00:05:15,218 Let's head back before nightfall. 53 00:05:15,718 --> 00:05:17,356 Chúc bạn đi bộ vui vẻ!