1 00:00:00,000 --> 00:00:02,327 Chúng ta hãy thò tay vào đất! 2 00:00:02,827 --> 00:00:09,885 Let's get our hands into the soil! 3 00:00:10,385 --> 00:00:13,275 Làm vườn giúp tôi thư giãn và nghỉ ngơi. 4 00:00:13,775 --> 00:00:21,238 Gardening helps me relax and unwind. 5 00:00:21,738 --> 00:00:24,601 Gieo hạt giống là một hành động lạc quan. 6 00:00:25,101 --> 00:00:32,533 Planting a seed is an act of optimism. 7 00:00:33,033 --> 00:00:35,957 Tôi dùng bay để đào hố khi trồng củ. 8 00:00:36,457 --> 00:00:46,678 I use my trowel to dig holes when planting bulbs. 9 00:00:47,178 --> 00:00:51,230 Nuôi dưỡng một cái cây từ hạt giống là một điều thỏa mãn. 10 00:00:51,730 --> 00:01:00,533 Nurturing a plant from a seed is satisfying. 11 00:01:01,033 --> 00:01:03,707 Làm vườn là rèn luyện tính kiên nhẫn 12 00:01:04,207 --> 00:01:12,715 Gardening is an exercise in patience. 13 00:01:13,215 --> 00:01:16,403 Mỗi nụ mới là một dấu hiệu của sự thành công. 14 00:01:16,903 --> 00:01:24,369 Each new bud is a sign of success. 15 00:01:24,869 --> 00:01:28,412 Chứng kiến ​​một cái cây phát triển là một điều bổ ích. 16 00:01:28,912 --> 00:01:36,036 Watching a plant grow is rewarding. 17 00:01:36,536 --> 00:01:40,421 Với mỗi chiếc lá mới, cây sẽ phát triển mạnh mẽ hơn. 18 00:01:40,921 --> 00:01:49,766 With each new leaf, the plant grows stronger. 19 00:01:50,266 --> 00:01:52,872 Mỗi bông hoa nở là một thành tựu. 20 00:01:53,372 --> 00:02:00,605 Every flower bloom is an achievement. 21 00:02:01,105 --> 00:02:04,085 Mỗi ngày khu vườn của tôi trông khác một chút. 22 00:02:04,585 --> 00:02:13,136 Each day, my garden looks a little different. 23 00:02:13,636 --> 00:02:16,028 Chăm sóc cây dạy tôi trách nhiệm. 24 00:02:16,528 --> 00:02:25,444 Caring for plants teaches me responsibility. 25 00:02:25,944 --> 00:02:28,759 Mỗi loại cây đều có những nhu cầu riêng. 26 00:02:29,259 --> 00:02:37,793 Each plant has its own unique needs. 27 00:02:38,293 --> 00:02:41,982 Hiểu được nhu cầu của cây trồng có thể là một thách thức. 28 00:02:42,482 --> 00:02:51,320 Understanding a plant's needs can be challenging. 29 00:02:51,820 --> 00:02:55,811 Ánh sáng mặt trời rất cần thiết cho sự phát triển của cây. 30 00:02:56,311 --> 00:03:03,718 Sunlight is vital to a plant's growth. 31 00:03:04,218 --> 00:03:07,747 Tưới nước cho cây của tôi là một nghi thức hàng ngày. 32 00:03:08,247 --> 00:03:16,780 Watering my plants is a daily ritual. 33 00:03:17,280 --> 00:03:20,255 Cảm giác về đất kết nối tôi với thiên nhiên. 34 00:03:20,755 --> 00:03:28,239 The feel of soil connects me to nature. 35 00:03:28,739 --> 00:03:31,937 Cắt tỉa giúp cây phát huy hết tiềm năng của nó. 36 00:03:32,437 --> 00:03:41,284 Pruning helps a plant reach its full potential. 37 00:03:41,784 --> 00:03:44,219 Mùi thơm của đất tiếp thêm sinh lực. 38 00:03:44,719 --> 00:03:52,035 The aroma of soil is invigorating. 39 00:03:52,535 --> 00:03:56,459 Cây trồng trong nhà mang lại một chút thiên nhiên trong nhà. 40 00:03:56,959 --> 00:04:05,578 Houseplants bring a bit of nature indoors. 41 00:04:06,078 --> 00:04:09,463 Thực vật góp phần tạo nên bầu không khí thư giãn. 42 00:04:09,963 --> 00:04:18,748 Plants contribute to a relaxing atmosphere. 43 00:04:19,248 --> 00:04:23,845 Cây trồng trong nhà làm cho ngôi nhà có cảm giác giống như ở nhà hơn. 44 00:04:24,345 --> 00:04:33,216 Indoor plants make a house feel more like home. 45 00:04:33,716 --> 00:04:37,602 Cây trồng trong nhà của tôi cải thiện chất lượng không khí. 46 00:04:38,102 --> 00:04:46,697 My indoor plants improve the air quality. 47 00:04:47,197 --> 00:04:49,953 Cây trồng trong nhà rất dễ chăm sóc. 48 00:04:50,453 --> 00:04:57,664 Indoor plants are easy to care for. 49 00:04:58,164 --> 00:05:00,343 Mỗi cây thêm một màu xanh. 50 00:05:00,843 --> 00:05:07,975 Each plant adds a touch of green. 51 00:05:08,475 --> 00:05:11,332 Chăm sóc cây trồng là một sở thích thú vị. 52 00:05:11,832 --> 00:05:18,854 Plant care is a fulfilling hobby. 53 00:05:19,354 --> 00:05:21,086 Chúc bạn làm vườn vui vẻ!