1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:04,195 Tôi có thể tìm taxi ở đâu? 3 00:00:04,695 --> 00:00:11,363 Where can I find taxis? 4 00:00:11,863 --> 00:00:13,579 Bạn có rảnh không? 5 00:00:14,079 --> 00:00:17,972 Are you available? 6 00:00:18,472 --> 00:00:21,536 Bạn có thể đưa tôi đến địa chỉ này được không? 7 00:00:22,036 --> 00:00:28,736 Can you take me to this address? 8 00:00:29,236 --> 00:00:31,810 Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm. 9 00:00:32,310 --> 00:00:39,159 This is my first time visiting. 10 00:00:39,659 --> 00:00:41,608 Tôi đang trong ki nghỉ. 11 00:00:42,108 --> 00:00:47,356 I'm here on vacation. 12 00:00:47,856 --> 00:00:49,798 Tôi luôn muốn đến đây. 13 00:00:50,298 --> 00:00:56,826 I've always wanted to come here. 14 00:00:57,326 --> 00:01:00,094 Tôi rất vui mừng được tìm hiểu văn hóa. 15 00:01:00,594 --> 00:01:07,910 I'm so excited to get to know the culture. 16 00:01:08,410 --> 00:01:11,363 Tôi đã thực hành ngôn ngữ nhiều nhất có thể! 17 00:01:11,863 --> 00:01:20,639 I've been practicing the language as much as I can! 18 00:01:21,139 --> 00:01:24,546 Tôi đã học được rất nhiều điều bằng cách nghe podcast. 19 00:01:25,046 --> 00:01:33,682 I learned a lot by listening to a podcast. 20 00:01:34,182 --> 00:01:37,853 Tôi có thể hiểu đủ để đi lại, tôi hy vọng vậy. 21 00:01:38,353 --> 00:01:47,011 I can understand enough to get around, I hope. 22 00:01:47,511 --> 00:01:49,841 Chúng tôi sẽ tìm ra sớm! 23 00:01:50,341 --> 00:01:55,548 We'll find out soon! 24 00:01:56,048 --> 00:01:59,198 Đến giờ tôi thấy ngoài đời còn đẹp hơn nữa! 25 00:01:59,698 --> 00:02:08,545 So far I think it's even more beautiful in person! 26 00:02:09,045 --> 00:02:11,522 Tôi chỉ có ba ngày ở thành phố này. 27 00:02:12,022 --> 00:02:19,204 I only have three days in this city. 28 00:02:19,704 --> 00:02:22,533 Tôi sẽ ở Hoa Kỳ tổng cộng hai tuần. 29 00:02:23,033 --> 00:02:31,908 I will be in The United States for two weeks total. 30 00:02:32,408 --> 00:02:35,036 Bây giờ tôi đang đi du lịch một mình. 31 00:02:35,536 --> 00:02:42,343 I'm traveling on my own for now. 32 00:02:42,843 --> 00:02:46,347 Đối tác của tôi đang gặp tôi ở một thành phố khác. 33 00:02:46,847 --> 00:02:54,242 My partner is meeting me in a different city. 34 00:02:54,742 --> 00:02:59,027 Bạn đề xuất những hoạt động nào nếu tôi chỉ có vài ngày ở đây? 35 00:02:59,527 --> 00:03:10,138 What activities do you recommend if I only have a few days here? 36 00:03:10,638 --> 00:03:14,586 Có nhà hàng nào phục vụ các món ăn địa phương ngon không? 37 00:03:15,086 --> 00:03:23,643 Is there a restaurant that serves great local food? 38 00:03:24,143 --> 00:03:27,986 Cảm ơn rất nhiều cho các thông tin! Đó là siêu hữu ích! 39 00:03:28,486 --> 00:03:39,279 Thanks so much for the information! That is super helpful! 40 00:03:39,779 --> 00:03:42,756 Bạn có thể giúp tôi mang hành lý được không? 41 00:03:43,256 --> 00:03:49,847 Can you help me with my luggage? 42 00:03:50,347 --> 00:03:52,638 Vui lòng giữ lại tiền lẻ. 43 00:03:53,138 --> 00:03:58,439 Please keep the change. 44 00:03:58,939 --> 00:04:00,919 Rất vui được gặp bạn! 45 00:04:01,419 --> 00:04:03,458 Very nice to meet you!