1 00:00:00,000 --> 00:00:02,910 Nghe từng cụm từ và lặp lại thành tiếng. 2 00:00:03,410 --> 00:00:04,840 Xin chào! 3 00:00:05,340 --> 00:00:09,206 Hello! 4 00:00:09,706 --> 00:00:11,096 Xin lỗi. 5 00:00:11,596 --> 00:00:15,556 Excuse me. 6 00:00:16,056 --> 00:00:17,597 Tôi xin lỗi. 7 00:00:18,097 --> 00:00:21,853 I'm sorry. 8 00:00:22,353 --> 00:00:24,390 Tôi không nói được tiếng Anh. 9 00:00:24,890 --> 00:00:30,216 I don’t speak English. 10 00:00:30,716 --> 00:00:31,951 Cảm ơn. 11 00:00:32,451 --> 00:00:36,144 Thank you. 12 00:00:36,644 --> 00:00:38,122 Không có gì. 13 00:00:38,622 --> 00:00:42,340 You're welcome. 14 00:00:42,840 --> 00:00:44,005 Đúng. 15 00:00:44,505 --> 00:00:48,158 Yes. 16 00:00:48,658 --> 00:00:49,823 KHÔNG. 17 00:00:50,323 --> 00:00:53,933 No. 18 00:00:54,433 --> 00:00:56,093 Bạn tên là gì? 19 00:00:56,593 --> 00:01:00,405 What's your name? 20 00:01:00,905 --> 00:01:02,381 Tên tôi là ... 21 00:01:02,881 --> 00:01:06,850 My name is ... 22 00:01:07,350 --> 00:01:09,330 Rất vui được gặp bạn. 23 00:01:09,830 --> 00:01:14,947 Nice to meet you. 24 00:01:15,447 --> 00:01:17,193 Bạn có khỏe không? 25 00:01:17,693 --> 00:01:21,361 How are you? 26 00:01:21,861 --> 00:01:23,360 Tôi đang làm tốt. 27 00:01:23,860 --> 00:01:28,872 I'm doing great. 28 00:01:29,372 --> 00:01:31,356 Nhà vệ sinh ở đâu? 29 00:01:31,856 --> 00:01:37,028 Where’s the restroom? 30 00:01:37,528 --> 00:01:39,371 Cái này, làm ơn. 31 00:01:39,871 --> 00:01:44,917 This, please. 32 00:01:45,417 --> 00:01:47,397 Rất vui được gặp bạn! 33 00:01:47,897 --> 00:01:54,444 It was nice to meet you! 34 00:01:54,944 --> 00:01:56,519 Hẹn gặp lại! 35 00:01:57,019 --> 00:02:00,929 See you later! 36 00:02:01,429 --> 00:02:02,604 Tạm biệt! 37 00:02:03,104 --> 00:02:06,677 Bye! 38 00:02:07,177 --> 00:02:12,601 Tuyệt vời! Hãy nhớ nghe tập này nhiều lần để cải thiện khả năng ghi nhớ! Chuyến đi hạnh phúc.