1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:04,733 Các dự án của bạn đang tiến triển thế nào? 3 00:00:05,233 --> 00:00:11,892 How are your projects going? 4 00:00:12,392 --> 00:00:15,015 Bạn là người buổi sáng hay cú đêm? 5 00:00:15,515 --> 00:00:22,771 Are you a morning person or a night owl? 6 00:00:23,271 --> 00:00:25,808 Bạn đã từng nuôi thú cưng chưa? 7 00:00:26,308 --> 00:00:31,716 Have you ever had pets? 8 00:00:32,216 --> 00:00:34,770 Bạn có đối tác ngôn ngữ khác không? 9 00:00:35,270 --> 00:00:42,076 Do you have other language partners? 10 00:00:42,576 --> 00:00:44,899 Tại sao bạn muốn học tiếng Việt? 11 00:00:45,399 --> 00:00:52,034 Why do you want to learn Vietnamese? 12 00:00:52,534 --> 00:00:55,005 Bạn đã học tiếng Việt như thế nào? 13 00:00:55,505 --> 00:01:02,596 How have you been studying Vietnamese? 14 00:01:03,096 --> 00:01:05,662 Bạn học tiếng Việt được bao lâu rồi? 15 00:01:06,162 --> 00:01:13,284 How long have you been learning Vietnamese? 16 00:01:13,784 --> 00:01:16,873 Tiếng Việt của bạn tốt hơn tiếng Anh của tôi nhiều. 17 00:01:17,373 --> 00:01:26,065 Your Vietnamese is much better than my English. 18 00:01:26,565 --> 00:01:29,362 Tiếng Việt của bạn đang trở nên khá tốt. 19 00:01:29,862 --> 00:01:37,074 Your Vietnamese is getting pretty good. 20 00:01:37,574 --> 00:01:40,450 Phát âm tiếng Việt của bạn đang được cải thiện. 21 00:01:40,950 --> 00:01:49,665 Your Vietnamese pronunciation is improving. 22 00:01:50,165 --> 00:01:53,099 Giọng Việt của bạn cần phải cải thiện một chút. 23 00:01:53,599 --> 00:02:01,078 Your Vietnamese accent needs some work. 24 00:02:01,578 --> 00:02:03,918 Bạn thích đi du lịch kiểu gì? 25 00:02:04,418 --> 00:02:11,166 What sort of traveling do you like? 26 00:02:11,666 --> 00:02:13,790 Bạn đã du lịch ở đâu? 27 00:02:14,290 --> 00:02:19,327 Where have you traveled? 28 00:02:19,827 --> 00:02:22,971 Bạn tưởng tượng mình ở đâu sau 10 năm nữa? 29 00:02:23,471 --> 00:02:32,042 Where do you imagine yourself 10 years from now? 30 00:02:32,542 --> 00:02:34,906 Điều gì tiếp theo dành cho bạn? 31 00:02:35,406 --> 00:02:40,580 What's next for you? 32 00:02:41,080 --> 00:02:43,933 Bạn nên thử podcast tôi đang nghe này. 33 00:02:44,433 --> 00:02:47,441 You should try this podcast I'm listening to.