1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:05,458 Tôi vừa mới đến. Tôi có thể đến đâu để đổi tiền? 3 00:00:05,958 --> 00:00:16,586 I’ve just arrived. Where can I go to exchange currency? 4 00:00:17,086 --> 00:00:20,147 Các lựa chọn giao thông xung quanh đây là gì? 5 00:00:20,647 --> 00:00:27,940 What are the transportation options around here? 6 00:00:28,440 --> 00:00:31,355 Bạn có thể gọi taxi cho tôi được không? 7 00:00:31,855 --> 00:00:38,366 Can you call a taxi for me? 8 00:00:38,866 --> 00:00:41,958 Bạn có biết giá vé xe buýt là bao nhiêu không? 9 00:00:42,458 --> 00:00:49,578 Do you know how much the bus fare costs? 10 00:00:50,078 --> 00:00:52,943 Họ có yêu cầu thay đổi chính xác không? 11 00:00:53,443 --> 00:01:00,285 Do they require exact change? 12 00:01:00,785 --> 00:01:03,056 Có vé xe buýt cả ngày không? 13 00:01:03,556 --> 00:01:10,225 Is there an all-day bus pass? 14 00:01:10,725 --> 00:01:14,987 Bạn có thể cho tôi biết khi nào điểm dừng của tôi sắp tới không? 15 00:01:15,487 --> 00:01:22,601 Can you let me know when my stop is coming up? 16 00:01:23,101 --> 00:01:25,483 Có hiệu thuốc nào gần đây không? 17 00:01:25,983 --> 00:01:32,563 Is there a pharmacy nearby? 18 00:01:33,063 --> 00:01:36,000 Làm thế nào để tôi đến bảo tàng từ đây? 19 00:01:36,500 --> 00:01:43,477 How do I get to the museum from here? 20 00:01:43,977 --> 00:01:46,721 Tôi có thể đến đó bằng tàu hỏa không? 21 00:01:47,221 --> 00:01:52,589 Can I get there by train? 22 00:01:53,089 --> 00:01:56,554 Tôi bị lạc rồi! Bạn có thể giúp tôi được không? 23 00:01:57,054 --> 00:02:04,287 I’m lost! Can you help me? 24 00:02:04,787 --> 00:02:07,174 Tôi đang cố gắng đến lâu đài. 25 00:02:07,674 --> 00:02:14,373 I’m trying to get to the castle. 26 00:02:14,873 --> 00:02:19,426 Có quán rượu hoặc nhà hàng nào gần đó mà bạn muốn giới thiệu không? 27 00:02:19,926 --> 00:02:28,604 Is there a pub or restaurant nearby that you’d recommend? 28 00:02:29,104 --> 00:02:33,086 Chúng tôi muốn đến nơi nào đó phục vụ bia hoặc rượu. 29 00:02:33,586 --> 00:02:42,274 We want to go somewhere that serves beer or wine. 30 00:02:42,774 --> 00:02:45,838 Các quán bar ở đây mở cửa đến bao giờ? 31 00:02:46,338 --> 00:02:53,419 How late do the bars stay open here? 32 00:02:53,919 --> 00:02:56,936 Tôi có phải trả tiền để đỗ xe ở đây không? 33 00:02:57,436 --> 00:03:02,899 Do I have to pay to park here? 34 00:03:03,399 --> 00:03:08,272 Làm thế nào để tôi đến sân bay từ đây? Tôi đã sẵn sàng để về nhà! 35 00:03:08,772 --> 00:03:13,133 How do I get to the airport from here? I’m ready to be home!