1 00:00:00,000 --> 00:00:01,588 Let's go! 2 00:00:02,088 --> 00:00:05,831 I’m calling to find out what services you offer. 3 00:00:06,331 --> 00:00:13,465 Tôi gọi để tìm hiểu những dịch vụ bạn cung cấp. 4 00:00:13,965 --> 00:00:17,416 I’m interested in deep tissue massage. 5 00:00:17,916 --> 00:00:24,449 Tôi quan tâm đến massage mô sâu. 6 00:00:24,949 --> 00:00:28,493 What is the cost for a 60 minute massage? 7 00:00:28,993 --> 00:00:37,987 Chi phí cho một lần massage 60 phút là bao nhiêu? 8 00:00:38,487 --> 00:00:41,367 What amenities do you have available? 9 00:00:41,867 --> 00:00:47,256 Bạn có sẵn những tiện nghi gì? 10 00:00:47,756 --> 00:00:50,996 Is the hot tub included in the price? 11 00:00:51,496 --> 00:00:58,699 Bồn tắm nước nóng có bao gồm trong giá không? 12 00:00:59,199 --> 00:01:02,251 Is the sauna for both men and women? 13 00:01:02,751 --> 00:01:09,630 Phòng xông hơi dành cho cả nam và nữ? 14 00:01:10,130 --> 00:01:13,382 Is there a time or day that is for women only? 15 00:01:13,882 --> 00:01:22,677 Có thời gian hay ngày nào chỉ dành cho phụ nữ không? 16 00:01:23,177 --> 00:01:26,165 Do you have any packages available? 17 00:01:26,665 --> 00:01:31,917 Bạn có sẵn gói nào không? 18 00:01:32,417 --> 00:01:35,060 What does the package include? 19 00:01:35,560 --> 00:01:40,841 Gói này bao gồm những gì? 20 00:01:41,341 --> 00:01:45,358 Can I add on additional services the day of my appointment? 21 00:01:45,858 --> 00:01:54,762 Tôi có thể thêm các dịch vụ bổ sung vào ngày hẹn không? 22 00:01:55,262 --> 00:01:58,048 Do you offer a birthday discount? 23 00:01:58,548 --> 00:02:05,078 Bạn có giảm giá sinh nhật không? 24 00:02:05,578 --> 00:02:09,397 Do you offer tea or other beverages during the appointment? 25 00:02:09,897 --> 00:02:18,814 Bạn có mời trà hoặc đồ uống khác trong cuộc hẹn không? 26 00:02:19,314 --> 00:02:21,960 Can I bring my own water bottle? 27 00:02:22,460 --> 00:02:29,543 Tôi có thể mang theo chai nước của riêng mình không? 28 00:02:30,043 --> 00:02:34,429 Do I have to pay extra for towels or are those included? 29 00:02:34,929 --> 00:02:45,513 Tôi có phải trả thêm tiền cho khăn tắm hay đã bao gồm những thứ đó? 30 00:02:46,013 --> 00:02:48,901 Do you provide robes and sandals? 31 00:02:49,401 --> 00:02:56,038 Bạn có cung cấp áo choàng và dép? 32 00:02:56,538 --> 00:03:00,090 Do you have a locker room for personal belongings? 33 00:03:00,590 --> 00:03:07,904 Bạn có phòng thay đồ để đựng đồ cá nhân không? 34 00:03:08,404 --> 00:03:11,272 Is parking available on site? 35 00:03:11,772 --> 00:03:17,182 Có bãi đậu xe tại chỗ không? 36 00:03:17,682 --> 00:03:20,665 What is your cancellation policy? 37 00:03:21,165 --> 00:03:26,565 Chính sách hủy của bạn là gì? 38 00:03:27,065 --> 00:03:30,827 Okay, I’d like to go ahead and schedule now. 39 00:03:31,327 --> 00:03:41,338 Được rồi, tôi muốn tiếp tục và lên lịch ngay bây giờ. 40 00:03:41,838 --> 00:03:45,581 I’m so ready for a day to relax and unwind! 41 00:03:46,081 --> 00:03:49,588 Tôi đã sẵn sàng cho một ngày để thư giãn và nghỉ ngơi!