1 00:00:00,000 --> 00:00:01,582 Let's go! 2 00:00:02,082 --> 00:00:04,318 Go get your brother. 3 00:00:04,818 --> 00:00:10,000 Đi đón anh trai cậu đi. 4 00:00:10,500 --> 00:00:13,034 Be nice to your cousin. 5 00:00:13,534 --> 00:00:20,078 Hãy tử tế với anh họ của bạn. 6 00:00:20,578 --> 00:00:22,557 Tell me what happened. 7 00:00:23,057 --> 00:00:29,686 Kể cho tôi chuyện gì đã xảy ra. 8 00:00:30,186 --> 00:00:32,341 Don’t do that again. 9 00:00:32,841 --> 00:00:36,466 Đừng làm thế nữa. 10 00:00:36,966 --> 00:00:38,804 Hold my hand. 11 00:00:39,304 --> 00:00:44,342 Hãy nắm lấy tay tôi. 12 00:00:44,842 --> 00:00:46,846 Catch the ball! 13 00:00:47,346 --> 00:00:49,621 Bắt bóng! 14 00:00:50,121 --> 00:00:53,130 Look both ways before crossing. 15 00:00:53,630 --> 00:01:00,248 Nhìn cả hai hướng trước khi băng qua. 16 00:01:00,748 --> 00:01:02,681 Wait for me! 17 00:01:03,181 --> 00:01:05,550 Chờ tôi! 18 00:01:06,050 --> 00:01:08,952 Help me bring the groceries in. 19 00:01:09,452 --> 00:01:14,651 Giúp tôi mang đồ vào. 20 00:01:15,151 --> 00:01:17,243 Take your shoes off. 21 00:01:17,743 --> 00:01:22,820 Bỏ giày của bạn ra. 22 00:01:23,320 --> 00:01:26,146 Move that stuff off the counter. 23 00:01:26,646 --> 00:01:33,451 Di chuyển những thứ đó ra khỏi quầy. 24 00:01:33,951 --> 00:01:36,532 Hang your coat over there. 25 00:01:37,032 --> 00:01:42,413 Treo áo khoác của bạn ở đó. 26 00:01:42,913 --> 00:01:45,435 Help me set the table. 27 00:01:45,935 --> 00:01:51,187 Hãy giúp tôi đặt bàn. 28 00:01:51,687 --> 00:01:53,773 Wash your hands. 29 00:01:54,273 --> 00:01:57,879 Rửa tay. 30 00:01:58,379 --> 00:02:00,254 Eat your dinner. 31 00:02:00,754 --> 00:02:04,705 Ăn bữa tối của bạn. 32 00:02:05,205 --> 00:02:07,595 Pass the bowl to her. 33 00:02:08,095 --> 00:02:13,131 Đưa bát cho cô ấy. 34 00:02:13,631 --> 00:02:15,840 Finish your homework. 35 00:02:16,340 --> 00:02:22,920 Hoàn thành bài tập về nhà của bạn. 36 00:02:23,420 --> 00:02:25,551 Clean up your room. 37 00:02:26,051 --> 00:02:29,642 Dọn phòng đi. 38 00:02:30,142 --> 00:02:32,116 Brush your teeth. 39 00:02:32,616 --> 00:02:35,030 Đánh răng. 40 00:02:35,530 --> 00:02:37,442 Go to sleep. 41 00:02:37,942 --> 00:02:40,352 Đi ngủ. 42 00:02:40,852 --> 00:02:44,268 Listen to this episode several times. 43 00:02:44,768 --> 00:02:46,373 Nghe tập phim này nhiều lần.