1 00:00:00,000 --> 00:00:02,910 Nghe từng cụm từ và lặp lại thành tiếng. 2 00:00:03,410 --> 00:00:05,421 Cái này giá bao nhiêu? 3 00:00:05,921 --> 00:00:12,466 How much does this cost? 4 00:00:12,966 --> 00:00:15,040 Đẹp nhưng tôi không muốn! 5 00:00:15,540 --> 00:00:22,303 It's beautiful but I don't want it! 6 00:00:22,803 --> 00:00:24,276 Tôi thích nó. 7 00:00:24,776 --> 00:00:28,550 I like it. 8 00:00:29,050 --> 00:00:30,523 Tôi thích nó. 9 00:00:31,023 --> 00:00:34,750 I love it. 10 00:00:35,250 --> 00:00:37,498 Bạn mặc cái này như thế nào? 11 00:00:37,998 --> 00:00:43,264 How do you wear this? 12 00:00:43,764 --> 00:00:45,937 Bạn có nhiều thứ này không? 13 00:00:46,437 --> 00:00:51,629 Do you have more of these? 14 00:00:52,129 --> 00:00:54,744 Bạn có cái này cỡ lớn hơn không? 15 00:00:55,244 --> 00:01:02,130 Do you have this in a larger size? 16 00:01:02,630 --> 00:01:05,149 Bạn có cái này với màu khác không? 17 00:01:05,649 --> 00:01:12,204 Do you have this in other colors? 18 00:01:12,704 --> 00:01:15,609 Bạn có cái này với kích thước nhỏ hơn không? 19 00:01:16,109 --> 00:01:22,960 Do you have this in a smaller size? 20 00:01:23,460 --> 00:01:25,342 Tôi muốn mua cái này. 21 00:01:25,842 --> 00:01:31,277 I'd like to buy this. 22 00:01:31,777 --> 00:01:34,199 Tôi có thể lấy một biên lai không? 23 00:01:34,699 --> 00:01:39,894 Can I have a receipt? 24 00:01:40,394 --> 00:01:41,834 Đó là gì? 25 00:01:42,334 --> 00:01:46,027 What is that? 26 00:01:46,527 --> 00:01:48,611 Đó có phải là thuốc không? 27 00:01:49,111 --> 00:01:54,231 Is that medicinal? 28 00:01:54,731 --> 00:01:57,107 Cái đó có caffeine không? 29 00:01:57,607 --> 00:02:02,800 Does that have caffeine? 30 00:02:03,300 --> 00:02:05,314 Cái đó có đường không? 31 00:02:05,814 --> 00:02:10,910 Does that have sugar? 32 00:02:11,410 --> 00:02:13,417 Thứ đó có độc không? 33 00:02:13,917 --> 00:02:19,078 Is that poisonous? 34 00:02:19,578 --> 00:02:20,960 Có cay không? 35 00:02:21,460 --> 00:02:26,478 Is that spicy? 36 00:02:26,978 --> 00:02:28,592 Có cay lắm không? 37 00:02:29,092 --> 00:02:34,395 Is it very spicy? 38 00:02:34,895 --> 00:02:37,507 Đó có phải là từ một con vật không? 39 00:02:38,007 --> 00:02:43,251 Is that from an animal? 40 00:02:43,751 --> 00:02:46,182 Bạn ăn phần nào trong số này? 41 00:02:46,682 --> 00:02:53,201 What part of this do you eat? 42 00:02:53,701 --> 00:02:56,226 Làm thế nào để bạn nấu món này? 43 00:02:56,726 --> 00:03:02,038 How do you cook this? 44 00:03:02,538 --> 00:03:05,091 Cái này có cần bảo quản lạnh không? 45 00:03:05,591 --> 00:03:12,112 Does this need refrigeration? 46 00:03:12,612 --> 00:03:15,896 Điều này sẽ kéo dài bao lâu trước khi hư hỏng? 47 00:03:16,396 --> 00:03:23,760 How long will this last before spoiling? 48 00:03:24,260 --> 00:03:29,863 Tuyệt vời! Hãy nhớ nghe tập này nhiều lần để cải thiện khả năng ghi nhớ! Mua sắm vui vẻ.