1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:04,042 Tôi muốn đưa bạn đi ăn tối. 3 00:00:04,542 --> 00:00:11,229 I'd like to take you out for dinner. 4 00:00:11,729 --> 00:00:14,301 Hãy thử một nhà hàng mới tối nay. 5 00:00:14,801 --> 00:00:21,661 Let's try a new restaurant tonight. 6 00:00:22,161 --> 00:00:25,174 Tôi có thể ngồi cùng bàn này với bạn được không? 7 00:00:25,674 --> 00:00:32,385 Could I sit with you at this table? 8 00:00:32,885 --> 00:00:35,096 Mời bạn ngồi vào bàn này. 9 00:00:35,596 --> 00:00:42,504 You're welcome to sit at this table. 10 00:00:43,004 --> 00:00:45,554 Bạn đã sẵn sàng để đặt chưa? 11 00:00:46,054 --> 00:00:51,313 Are you ready to order? 12 00:00:51,813 --> 00:00:54,374 Chúng tôi đã sẵn sàng đặt hàng. 13 00:00:54,874 --> 00:01:00,048 We're ready to order. 14 00:01:00,548 --> 00:01:02,780 Chúng tôi đã đặt hàng rồi. 15 00:01:03,280 --> 00:01:08,408 We already ordered. 16 00:01:08,908 --> 00:01:11,718 Tôi có thể uống nước không có đá được không? 17 00:01:12,218 --> 00:01:18,967 Could I have water without ice? 18 00:01:19,467 --> 00:01:22,627 Tôi có thể để nước đóng chai vẫn còn kín không? 19 00:01:23,127 --> 00:01:30,150 Could I have bottled water still sealed? 20 00:01:30,650 --> 00:01:34,598 Tôi có thể uống soda không? Đùa thôi, đường có độc. 21 00:01:35,098 --> 00:01:45,913 Could I have a soda? Just kidding, sugar is toxic. 22 00:01:46,413 --> 00:01:48,411 Bạn có loại bia nào? 23 00:01:48,911 --> 00:01:55,416 What type of beer do you have? 24 00:01:55,916 --> 00:01:58,422 Cho tôi xin thêm một cốc được không? 25 00:01:58,922 --> 00:02:05,870 Could I have an extra cup please? 26 00:02:06,370 --> 00:02:10,545 Chai mù tạt này bị tắc, tôi có thể lấy cái khác được không? 27 00:02:11,045 --> 00:02:19,815 This mustard bottle is clogged, could I have another? 28 00:02:20,315 --> 00:02:22,718 Món này nấu chưa chín một chút. 29 00:02:23,218 --> 00:02:29,944 This is a little undercooked. 30 00:02:30,444 --> 00:02:33,387 Món này có thể nấu thêm chút nữa được không? 31 00:02:33,887 --> 00:02:40,507 Could this be cooked a little more? 32 00:02:41,007 --> 00:02:44,135 Thật là một sự kết hợp độc đáo của hương vị! 33 00:02:44,635 --> 00:02:51,848 What a unique combination of flavors! 34 00:02:52,348 --> 00:02:55,295 Bữa ăn dở tệ nhưng công ty đã bù đắp. 35 00:02:55,795 --> 00:03:04,553 The meal was terrible but the company made up for it. 36 00:03:05,053 --> 00:03:07,746 Bữa ăn này là món chiêu đãi của tôi! 37 00:03:08,246 --> 00:03:14,806 This meal is my treat! 38 00:03:15,306 --> 00:03:16,982 Tôi sẽ trả tiền. 39 00:03:17,482 --> 00:03:22,623 I'm going to pay. 40 00:03:23,123 --> 00:03:25,991 Tôi cũng muốn thanh toán hóa đơn của người đó. 41 00:03:26,491 --> 00:03:29,330 I'd like to pay that person's bill, too.