1 00:00:00,000 --> 00:00:02,910 Nghe từng cụm từ và lặp lại thành tiếng. 2 00:00:03,410 --> 00:00:05,134 Tôi cần bác sĩ. 3 00:00:05,634 --> 00:00:10,765 I need a doctor. 4 00:00:11,265 --> 00:00:13,267 Tôi cần một luật sư. 5 00:00:13,767 --> 00:00:18,826 I need a lawyer. 6 00:00:19,326 --> 00:00:21,166 Tôi cần một linh mục. 7 00:00:21,666 --> 00:00:26,817 I need a priest. 8 00:00:27,317 --> 00:00:29,835 Bạn có thể chụp ảnh tôi được không? 9 00:00:30,335 --> 00:00:35,728 Can you take a picture of me? 10 00:00:36,228 --> 00:00:39,213 Bạn có thể sao chép tài liệu này được không? 11 00:00:39,713 --> 00:00:46,584 Can you make a copy of this document? 12 00:00:47,084 --> 00:00:51,090 Bạn có thể cho tôi mượn bộ sạc điện thoại của bạn được không? 13 00:00:51,590 --> 00:00:58,218 Can you lend me your phone charger? 14 00:00:58,718 --> 00:01:01,632 Bạn có thể sửa lỗi này cho tôi được không? 15 00:01:02,132 --> 00:01:07,458 Can you fix this for me? 16 00:01:07,958 --> 00:01:10,873 Bạn có thể gọi taxi cho tôi được không? 17 00:01:11,373 --> 00:01:17,884 Can you call a taxi for me? 18 00:01:18,384 --> 00:01:21,097 Bạn có thể giúp tôi một tay được không? 19 00:01:21,597 --> 00:01:26,865 Can you lend me a hand? 20 00:01:27,365 --> 00:01:29,925 Bạn có thể bật đèn lên được không? 21 00:01:30,425 --> 00:01:35,859 Can you turn on the lights? 22 00:01:36,359 --> 00:01:38,679 Bạn có thể tắt đèn được không? 23 00:01:39,179 --> 00:01:44,618 Can you turn off the lights? 24 00:01:45,118 --> 00:01:48,794 Bạn có thể đánh thức tôi lúc 10 giờ sáng được không? 25 00:01:49,294 --> 00:01:56,002 Can you wake me up at 10am? 26 00:01:56,502 --> 00:01:59,038 Bạn có thể cho tôi một lời khuyên? 27 00:01:59,538 --> 00:02:04,983 Can you give me some advice? 28 00:02:05,483 --> 00:02:07,491 Bạn có bút chì không? 29 00:02:07,991 --> 00:02:13,119 Do you have a pencil? 30 00:02:13,619 --> 00:02:16,165 Tôi có thể mượn một cây bút được không? 31 00:02:16,665 --> 00:02:21,898 May I borrow a pen? 32 00:02:22,398 --> 00:02:24,995 Bạn có thể mở cửa sổ được không? 33 00:02:25,495 --> 00:02:30,837 Can you open the window? 34 00:02:31,337 --> 00:02:33,912 Bạn có thể đóng cửa sổ được không? 35 00:02:34,412 --> 00:02:39,911 Can you close the window? 36 00:02:40,411 --> 00:02:42,648 Tên mạng Wi-Fi là gì? 37 00:02:43,148 --> 00:02:49,994 What's the Wi-Fi network name? 38 00:02:50,494 --> 00:02:52,835 Mật khẩu Wi-Fi là gì? 39 00:02:53,335 --> 00:02:58,772 What's the Wi-Fi password? 40 00:02:59,272 --> 00:03:04,696 Tuyệt vời! Hãy nhớ nghe tập này nhiều lần để cải thiện khả năng ghi nhớ! Chuyến đi hạnh phúc.