1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:04,308 Có ký túc xá nào gần đây không? 3 00:00:04,808 --> 00:00:11,645 Is there a hostel somewhere near here? 4 00:00:12,145 --> 00:00:15,888 Chúng tôi cần một nơi nào đó để ở lại một đêm. 5 00:00:16,388 --> 00:00:23,580 We need somewhere to stay for one night. 6 00:00:24,080 --> 00:00:26,977 Chúng tôi muốn đặt một phòng trong hai tuần. 7 00:00:27,477 --> 00:00:34,539 We’d like to book a room for two weeks. 8 00:00:35,039 --> 00:00:38,177 Làm thế nào để chúng tôi đến phòng của chúng tôi? 9 00:00:38,677 --> 00:00:44,028 How do we get to our room? 10 00:00:44,528 --> 00:00:47,440 Bạn có cung cấp bữa sáng miễn phí không? 11 00:00:47,940 --> 00:00:54,887 Do you offer complimentary breakfast? 12 00:00:55,387 --> 00:00:57,501 Ở đây có hồ bơi không? 13 00:00:58,001 --> 00:01:04,503 Is there a swimming pool here? 14 00:01:05,003 --> 00:01:07,624 Bạn có cung cấp dịch vụ phòng không? 15 00:01:08,124 --> 00:01:14,690 Do you offer room service? 16 00:01:15,190 --> 00:01:19,004 Chúng tôi có thể xem thực đơn dịch vụ phòng được không? 17 00:01:19,504 --> 00:01:26,404 Can we see the room service menu? 18 00:01:26,904 --> 00:01:30,570 Bạn có thể tính phí này vào phòng của chúng tôi không? 19 00:01:31,070 --> 00:01:37,653 Can you charge this to our room? 20 00:01:38,153 --> 00:01:42,416 Tôi quên bàn chải đánh răng của tôi. Bạn có sẵn một cái không? 21 00:01:42,916 --> 00:01:53,456 I forgot my toothbrush. Do you have one available? 22 00:01:53,956 --> 00:01:56,731 Hôm nay chúng ta không cần dọn phòng. 23 00:01:57,231 --> 00:02:04,240 We don’t need our room cleaned today. 24 00:02:04,740 --> 00:02:08,357 Tôi bị mất chìa khóa phòng, bạn có cái khác không? 25 00:02:08,857 --> 00:02:17,412 I lost my room key, do you have another one? 26 00:02:17,912 --> 00:02:21,043 Thời gian trả phòng vào buổi sáng là mấy giờ? 27 00:02:21,543 --> 00:02:28,398 What is the check out time in the morning? 28 00:02:28,898 --> 00:02:31,656 Chúng tôi đã sẵn sàng để kiểm tra. 29 00:02:32,156 --> 00:02:37,610 We are ready to check out. 30 00:02:38,110 --> 00:02:41,105 Có xe đưa đón từ đây tới sân bay không? 31 00:02:41,605 --> 00:02:48,565 Is there a shuttle from here to the airport? 32 00:02:49,065 --> 00:02:52,747 Tôi có thể gửi biên nhận qua email cho tôi được không? 33 00:02:53,247 --> 00:03:00,130 Can I have a receipt emailed to me? 34 00:03:00,630 --> 00:03:05,985 Chúng tôi rất thích chuyến thăm của chúng tôi. Chúng tôi sẽ để lại cho bạn một đánh giá tốt! 35 00:03:06,485 --> 00:03:10,479 We enjoyed our visit. We’ll leave you a good review!