1 00:00:00,000 --> 00:00:02,910 Nghe từng cụm từ và lặp lại thành tiếng. 2 00:00:03,410 --> 00:00:05,904 Chúng ta hãy đi bằng tàu hỏa. 3 00:00:06,404 --> 00:00:11,641 Let's go by train. 4 00:00:12,141 --> 00:00:14,526 Có sẵn bản đồ nhà ga không? 5 00:00:15,026 --> 00:00:22,125 Is there a train station map available? 6 00:00:22,625 --> 00:00:26,145 Tôi có thể tìm thời gian biểu/lịch trình ở đâu? 7 00:00:26,645 --> 00:00:34,093 Where can I find the timetable/schedule? 8 00:00:34,593 --> 00:00:38,339 Cuộc hành trình đến thành phố New York kéo dài bao lâu? 9 00:00:38,839 --> 00:00:46,079 How long is the journey to New York City? 10 00:00:46,579 --> 00:00:50,812 Chuyến tàu tiếp theo đến Thành phố New York khởi hành lúc mấy giờ? 11 00:00:51,312 --> 00:01:00,081 What time does the next train to New York City depart? 12 00:01:00,581 --> 00:01:04,451 Tần suất các chuyến tàu đến Thành phố New York như thế nào? 13 00:01:04,951 --> 00:01:12,245 How frequent are the trains to New York City? 14 00:01:12,745 --> 00:01:15,124 Xe lửa khởi hành mỗi giờ. 15 00:01:15,624 --> 00:01:21,110 Trains leave every hour. 16 00:01:21,610 --> 00:01:23,580 Tôi mua vé ở đâu? 17 00:01:24,080 --> 00:01:29,475 Where do I buy a ticket? 18 00:01:29,975 --> 00:01:33,074 Giá vé đến thành phố New York là bao nhiêu? 19 00:01:33,574 --> 00:01:40,622 How much is a ticket to New York City? 20 00:01:41,122 --> 00:01:43,624 Có giảm giá cho sinh viên không? 21 00:01:44,124 --> 00:01:51,002 Is there a discount for students? 22 00:01:51,502 --> 00:01:53,906 Có nhà vệ sinh trên tàu không? 23 00:01:54,406 --> 00:02:01,156 Is there a restroom on the train? 24 00:02:01,656 --> 00:02:03,979 Có Wi-Fi trên tàu không? 25 00:02:04,479 --> 00:02:11,064 Is there Wi-Fi on the train? 26 00:02:11,564 --> 00:02:14,185 Có dịch vụ ăn uống trên tàu không? 27 00:02:14,685 --> 00:02:21,444 Is there food service on the train? 28 00:02:21,944 --> 00:02:24,500 Tôi có thể mua vé khứ hồi không? 29 00:02:25,000 --> 00:02:31,834 Can I purchase a round-trip ticket? 30 00:02:32,334 --> 00:02:35,159 Tôi có thể đổi vé sang ngày khác được không? 31 00:02:35,659 --> 00:02:42,757 Can I change my ticket to a different day? 32 00:02:43,257 --> 00:02:46,176 Tôi có thể giữ hành lý bên mình được không? 33 00:02:46,676 --> 00:02:53,353 Can I keep my luggage with me? 34 00:02:53,853 --> 00:02:56,932 Làm ơn cho tôi một vé tới thành phố New York. 35 00:02:57,432 --> 00:03:06,038 I’d like one ticket to New York City, please. 36 00:03:06,538 --> 00:03:10,320 Tôi có thể tìm chuyến tàu tới Thành phố New York ở đâu? 37 00:03:10,820 --> 00:03:17,973 Where do I find the train to New York City? 38 00:03:18,473 --> 00:03:22,576 Đây có phải là chuyến tàu phù hợp tới Thành phố New York không? 39 00:03:23,076 --> 00:03:30,178 Is this the right train for New York City? 40 00:03:30,678 --> 00:03:33,620 Bạn có thể giúp tôi tìm chỗ ngồi được không? 41 00:03:34,120 --> 00:03:40,702 Can you help me find my seat? 42 00:03:41,202 --> 00:03:45,713 Có điểm dừng hoặc chuyển tuyến nào trên đường đến Thành phố New York không? 43 00:03:46,213 --> 00:03:56,739 Are there any stops or transfers on the way to New York City? 44 00:03:57,239 --> 00:04:01,711 Bạn có thể cho tôi biết khi chúng ta đến thành phố New York được không? 45 00:04:02,211 --> 00:04:09,477 Would you tell me when we arrive at New York City? 46 00:04:09,977 --> 00:04:15,401 Tuyệt vời! Hãy nhớ nghe tập này nhiều lần để cải thiện khả năng ghi nhớ! Chuyến đi hạnh phúc.