1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:05,380 Thật là một thiết lập ấm cúng mà bạn có ở đây. 3 00:00:05,880 --> 00:00:12,862 What a cozy setup you have here. 4 00:00:13,362 --> 00:00:16,227 Mùi thơm của món nướng thật chảy nước miếng! 5 00:00:16,727 --> 00:00:24,051 The grill's aroma is mouth-watering! 6 00:00:24,551 --> 00:00:27,127 Trà đá đó cực kỳ sảng khoái. 7 00:00:27,627 --> 00:00:36,190 That iced tea is incredibly refreshing. 8 00:00:36,690 --> 00:00:38,636 Con bạn thật thú vị. 9 00:00:39,136 --> 00:00:45,948 Your kids are so entertaining. 10 00:00:46,448 --> 00:00:49,527 Thú cưng của bạn chắc chắn thích sự chú ý. 11 00:00:50,027 --> 00:00:57,060 Your pet sure loves the attention. 12 00:00:57,560 --> 00:01:01,299 Tôi nghe nói bạn là người thích leo núi vào cuối tuần. 13 00:01:01,799 --> 00:01:08,768 I hear you're quite the weekend hiker. 14 00:01:09,268 --> 00:01:12,135 Tôi có thể giúp một tay với bất cứ điều gì? 15 00:01:12,635 --> 00:01:19,334 Can I lend a hand with anything? 16 00:01:19,834 --> 00:01:23,434 Vì vậy, bạn là ngón tay cái xanh của gia đình! 17 00:01:23,934 --> 00:01:32,532 So, you're the green thumb of the family! 18 00:01:33,032 --> 00:01:35,513 Bãi cỏ có vẻ được chăm sóc tốt. 19 00:01:36,013 --> 00:01:43,118 The lawn looks well cared for. 20 00:01:43,618 --> 00:01:47,449 Ai là đầu bếp đằng sau những món xiên thơm ngon này? 21 00:01:47,949 --> 00:01:56,528 Who's the chef behind these delicious skewers? 22 00:01:57,028 --> 00:01:59,549 Món ăn phụ của bạn rất thành công. 23 00:02:00,049 --> 00:02:06,692 Your side dishes are a hit. 24 00:02:07,192 --> 00:02:10,455 Đây chính là ý nghĩa của việc ăn uống ngoài trời. 25 00:02:10,955 --> 00:02:18,057 This is what outdoor dining is all about. 26 00:02:18,557 --> 00:02:21,130 Bạn lấy công thức ướp này ở đâu? 27 00:02:21,630 --> 00:02:28,729 Where did you get this marinade recipe? 28 00:02:29,229 --> 00:02:33,107 Đây có phải là món salad từ khu vườn của riêng bạn? 29 00:02:33,607 --> 00:02:40,579 Is this salad from your own garden? 30 00:02:41,079 --> 00:02:43,506 Bánh mì tỏi này thật tuyệt vời. 31 00:02:44,006 --> 00:02:50,919 This garlic bread is amazing. 32 00:02:51,419 --> 00:02:54,619 Có thành phần đặc biệt nào trong nước sốt này không? 33 00:02:55,119 --> 00:03:02,288 Any special ingredients in this sauce? 34 00:03:02,788 --> 00:03:05,007 Các vết nướng là hoàn hảo. 35 00:03:05,507 --> 00:03:12,250 The grill marks are impeccable. 36 00:03:12,750 --> 00:03:16,944 Không gì có thể so sánh với một miếng bít tết nướng hoàn hảo. 37 00:03:17,444 --> 00:03:26,246 Nothing compares to a perfectly grilled steak. 38 00:03:26,746 --> 00:03:29,611 Không thể yêu cầu thời tiết nướng tốt hơn. 39 00:03:30,111 --> 00:03:37,216 Couldn't ask for better grilling weather. 40 00:03:37,716 --> 00:03:40,813 Hãy cho tôi biết cách tôi có thể giúp dọn dẹp. 41 00:03:41,313 --> 00:03:48,244 Let me know how I can help clean up. 42 00:03:48,744 --> 00:03:51,212 Thật là một buổi tối đẹp trời! 43 00:03:51,712 --> 00:03:53,561 What a beautiful evening!