1 00:00:00,000 --> 00:00:01,265 Đi nào! 2 00:00:01,765 --> 00:00:03,339 Hãy cùng luyện tập! 3 00:00:03,839 --> 00:00:08,978 Let's practice! 4 00:00:09,478 --> 00:00:11,761 Bạn muốn chia sẻ ngôn ngữ? 5 00:00:12,261 --> 00:00:17,402 Want to share languages? 6 00:00:17,902 --> 00:00:21,912 Cùng uống cà phê và chia sẻ tiếng Việt và tiếng Anh nhé! 7 00:00:22,412 --> 00:00:31,356 Let's get a coffee and share Vietnamese and English! 8 00:00:31,856 --> 00:00:35,788 Bạn có muốn cùng nhau thực hành ngôn ngữ của chúng tôi không? 9 00:00:36,288 --> 00:00:43,603 Would you like to practice our languages together? 10 00:00:44,103 --> 00:00:46,653 Hãy nói chuyện với tôi bằng tiếng Anh. 11 00:00:47,153 --> 00:00:53,977 Please speak to me in English. 12 00:00:54,477 --> 00:00:57,309 Bạn nói chuyện với tôi bằng tiếng Việt nhé, 13 00:00:57,809 --> 00:01:05,222 How about you speak to me in Vietnamese, 14 00:01:05,722 --> 00:01:08,587 và tôi sẽ nói chuyện với bạn bằng tiếng Anh. 15 00:01:09,087 --> 00:01:15,861 and I'll speak to you in English. 16 00:01:16,361 --> 00:01:18,564 Chúng ta sẽ thay phiên nhau. 17 00:01:19,064 --> 00:01:24,126 We'll take turns. 18 00:01:24,626 --> 00:01:27,498 Tôi sẽ nói tiếng Việt và bạn nói tiếng Anh. 19 00:01:27,998 --> 00:01:36,652 I'll speak Vietnamese, and you speak English. 20 00:01:37,152 --> 00:01:40,534 Chúng ta sẽ nói chuyện trong vài phút rồi chuyển đổi. 21 00:01:41,034 --> 00:01:48,483 We'll talk for a few minutes, then switch. 22 00:01:48,983 --> 00:01:50,969 Mọi chuyện thế nào rồi? 23 00:01:51,469 --> 00:01:55,386 How are things? 24 00:01:55,886 --> 00:01:58,598 Gần đây bạn hào hứng với điều gì? 25 00:01:59,098 --> 00:02:05,953 What are you excited about lately? 26 00:02:06,453 --> 00:02:08,166 Chúc bạn trò chuyện vui vẻ!