Speaker:

Nghe từng cụm từ và lặp lại thành tiếng.

Speaker:

Chúng ta hãy đi bằng tàu hỏa.

Speaker:

ไปรถไฟกันเถอะ

Speaker:

Có sẵn bản đồ nhà ga không?

Speaker:

มีแผนที่สถานีรถไฟไหม?

Speaker:

Tôi có thể tìm thời gian biểu/lịch trình ở đâu?

Speaker:

ฉันจะดูตารางเวลา/ตารางเวลาได้ที่ไหน?

Speaker:

Quãng đường đến Bangkok mất bao lâu?

Speaker:

การเดินทางไปกรุงเทพใช้เวลานานแค่ไหน?

Speaker:

Chuyến tàu tiếp theo tới Bangkok khởi hành lúc mấy giờ?

Speaker:

รถไฟขบวนถัดไปไปกรุงเทพออกกี่โมง?

Speaker:

Tần suất các chuyến tàu đến Bangkok là bao nhiêu?

Speaker:

รถไฟไป กรุงเทพฯ ออกเดินทางบ่อยแค่ไหน?

Speaker:

Xe lửa khởi hành mỗi giờ.

Speaker:

รถไฟออกทุกชั่วโมง

Speaker:

Tôi mua vé ở đâu?

Speaker:

ฉันจะซื้อตั๋วได้ที่ไหน?

Speaker:

Một vé đến Bangkok là bao nhiêu?

Speaker:

ตั๋วไปกรุงเทพราคาเท่าไหร่?

Speaker:

Có giảm giá cho sinh viên không?

Speaker:

มีส่วนลดสำหรับนักศึกษาหรือไม่?

Speaker:

Có nhà vệ sinh trên tàu không?

Speaker:

มีห้องน้ำบนรถไฟหรือไม่?

Speaker:

Có Wi-Fi trên tàu không?

Speaker:

บนรถไฟมี Wi-Fi ไหม?

Speaker:

Có dịch vụ ăn uống trên tàu không?

Speaker:

มีบริการอาหารบนรถไฟหรือไม่?

Speaker:

Tôi có thể mua vé khứ hồi không?

Speaker:

ฉันสามารถซื้อตั๋วไป-กลับได้หรือไม่?

Speaker:

Tôi có thể đổi vé sang ngày khác được không?

Speaker:

ฉันสามารถเปลี่ยนตั๋วเป็นวันอื่นได้หรือไม่?

Speaker:

Tôi có thể giữ hành lý bên mình được không?

Speaker:

ฉันสามารถเก็บสัมภาระไว้กับฉันได้หรือไม่?

Speaker:

Làm ơn cho tôi một vé đi Bangkok.

Speaker:

ฉันต้องการตั๋วไปกรุงเทพหนึ่งใบ

Speaker:

Tôi có thể tìm tàu ​​tới Bangkok ở đâu?

Speaker:

ฉันจะหารถไฟไปกรุงเทพได้ที่ไหน?

Speaker:

Đây có phải là chuyến tàu phù hợp tới Bangkok không?

Speaker:

รถไฟขบวนนี้เหมาะกับกรุงเทพฯ หรือไม่?

Speaker:

Bạn có thể giúp tôi tìm chỗ ngồi được không?

Speaker:

คุณช่วยฉันหาที่นั่งของฉันได้ไหม?

Speaker:

Có điểm dừng hoặc trung chuyển nào trên đường đến Bangkok không?

Speaker:

มีจุดจอดหรือเปลี่ยนเส้นทางระหว่างทางไปกรุงเทพฯ หรือไม่?

Speaker:

Bạn có thể cho tôi biết khi chúng ta đến Bangkok được không?

Speaker:

คุณจะบอกฉันเมื่อเราถึงกรุงเทพไหม?

Speaker:

Tuyệt vời! Hãy nhớ nghe tập này nhiều lần để cải thiện khả năng ghi nhớ! Chuyến đi hạnh phúc.