1 00:00:00,000 --> 00:00:02,695 Nghe từng từ và lặp lại thành tiếng. 2 00:00:03,195 --> 00:00:04,843 Các ngày trong tuần 3 00:00:05,343 --> 00:00:10,551 The Days of the Week 4 00:00:11,051 --> 00:00:12,361 Thứ hai 5 00:00:12,861 --> 00:00:16,635 Monday 6 00:00:17,135 --> 00:00:18,469 Thứ ba 7 00:00:18,969 --> 00:00:22,751 Tuesday 8 00:00:23,251 --> 00:00:24,521 Thứ Tư 9 00:00:25,021 --> 00:00:28,833 Wednesday 10 00:00:29,333 --> 00:00:30,544 Thứ năm 11 00:00:31,044 --> 00:00:34,889 Thursday 12 00:00:35,389 --> 00:00:36,761 Thứ sáu 13 00:00:37,261 --> 00:00:40,985 Friday 14 00:00:41,485 --> 00:00:42,751 Thứ bảy 15 00:00:43,251 --> 00:00:47,113 Saturday 16 00:00:47,613 --> 00:00:48,758 Chủ nhật 17 00:00:49,258 --> 00:00:53,112 Sunday 18 00:00:53,612 --> 00:00:55,257 Các tháng trong năm 19 00:00:55,757 --> 00:01:01,041 The Months of the Year 20 00:01:01,541 --> 00:01:03,820 Tháng một tháng hai tháng Ba 21 00:01:04,320 --> 00:01:12,838 January, February, March 22 00:01:13,338 --> 00:01:15,810 Tháng tư, tháng năm, tháng sáu 23 00:01:16,310 --> 00:01:23,436 April, May, June 24 00:01:23,936 --> 00:01:26,321 Tháng Bảy tháng Tám Tháng Chín 25 00:01:26,821 --> 00:01:34,282 July, August, September 26 00:01:34,782 --> 00:01:37,352 Tháng Mười Tháng Mười Một Tháng Mười Hai 27 00:01:37,852 --> 00:01:45,318 October, November, December 28 00:01:45,818 --> 00:01:47,495 Các mùa trong năm 29 00:01:47,995 --> 00:01:53,445 The Seasons of the Year 30 00:01:53,945 --> 00:01:56,110 Xuân, hạ, thu, đông 31 00:01:56,610 --> 00:02:05,532 Spring, Summer, Fall, and Winter 32 00:02:06,032 --> 00:02:11,618 Tuyệt vời! Hãy nhớ nghe tập này nhiều lần để cải thiện khả năng ghi nhớ! Những mùa vui vẻ.