1 00:00:00,000 --> 00:00:02,910 Nghe từng cụm từ và lặp lại thành tiếng. 2 00:00:03,410 --> 00:00:07,402 Một kế toán viên phân tích tài chính và đưa ra lời khuyên. 3 00:00:07,902 --> 00:00:18,562 An accountant analyzes finances and provides advice. 4 00:00:19,062 --> 00:00:24,233 Một diễn viên đóng vai các nhân vật trong các vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình truyền hình. 5 00:00:24,733 --> 00:00:36,661 An actor portrays characters in plays, movies, or television shows. 6 00:00:37,161 --> 00:00:41,621 Một kiến ​​trúc sư thiết kế các tòa nhà có tính thẩm mỹ và chức năng. 7 00:00:42,121 --> 00:00:52,903 An architect designs buildings for aesthetics and functionality. 8 00:00:53,403 --> 00:00:57,767 Một nghệ sĩ tạo ra nghệ thuật để thể hiện ý tưởng và cảm xúc. 9 00:00:58,267 --> 00:01:08,874 An artist creates art to express ideas and emotions. 10 00:01:09,374 --> 00:01:13,752 Một thợ làm bánh nướng bánh mì và món tráng miệng trong tiệm bánh. 11 00:01:14,252 --> 00:01:23,151 A baker bakes bread and desserts in a bakery. 12 00:01:23,651 --> 00:01:28,893 Một nhân viên ngân hàng quản lý các giao dịch tài chính và đưa ra lời khuyên đầu tư. 13 00:01:29,393 --> 00:01:40,676 A banker manages financial transactions and offers investment advice. 14 00:01:41,176 --> 00:01:46,282 Nhân viên pha cà phê phục vụ cà phê và các đồ uống khác trong quán cà phê. 15 00:01:46,782 --> 00:01:57,037 A barista serves coffee and other drinks in a cafe. 16 00:01:57,537 --> 00:02:02,890 Một đầu bếp giám sát việc chuẩn bị và nấu thức ăn trong nhà hàng và thiết kế thực đơn. 17 00:02:03,390 --> 00:02:15,797 A chef oversees the preparation and cooking of food in a restaurant and designs menus. 18 00:02:16,297 --> 00:02:20,851 Nha sĩ chẩn đoán và điều trị các vấn đề về sức khỏe răng miệng. 19 00:02:21,351 --> 00:02:32,287 A dentist diagnoses and treats dental and oral health issues. 20 00:02:32,787 --> 00:02:37,550 Bác sĩ khám cho bệnh nhân, chẩn đoán các vấn đề và kê đơn điều trị. 21 00:02:38,050 --> 00:02:50,042 A doctor examines patients, diagnoses problems, and prescribes treatments. 22 00:02:50,542 --> 00:02:54,396 Thợ điện lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống điện. 23 00:02:54,896 --> 00:03:06,661 An electrician installs, maintains, and repairs electrical systems. 24 00:03:07,161 --> 00:03:13,513 Một kỹ sư sử dụng khoa học và toán học để thiết kế và phát triển các cấu trúc, hệ thống và sản phẩm. 25 00:03:14,013 --> 00:03:27,145 An engineer uses science and math to design and develop structures, systems, and products. 26 00:03:27,645 --> 00:03:31,995 Một nông dân trồng trọt, chăn nuôi và quản lý một trang trại. 27 00:03:32,495 --> 00:03:44,331 A farmer cultivates crops, raises livestock, and manages a farm. 28 00:03:44,831 --> 00:03:49,234 Lính cứu hỏa dập lửa và xử lý các trường hợp khẩn cấp khác. 29 00:03:49,734 --> 00:04:00,397 A firefighter puts out fires and handles other emergencies. 30 00:04:00,897 --> 00:04:07,455 Tiếp viên hàng không đảm bảo an toàn cho hành khách và cung cấp dịch vụ khách hàng trong các chuyến bay của hãng hàng không. 31 00:04:07,955 --> 00:04:20,734 A flight attendant ensures passenger safety and provides customer service during airline flights. 32 00:04:21,234 --> 00:04:25,034 Một thợ làm tóc cắt và tạo kiểu tóc trong tiệm cắt tóc. 33 00:04:25,534 --> 00:04:35,768 A hairdresser cuts and styles hair in a barbershop. 34 00:04:36,268 --> 00:04:40,556 Một nhà báo điều tra và báo cáo về các sự kiện hiện tại. 35 00:04:41,056 --> 00:04:51,541 A journalist investigates and reports on current events. 36 00:04:52,041 --> 00:04:57,572 Luật sư cung cấp tư vấn pháp lý và đại diện cho khách hàng trong các vấn đề pháp lý. 37 00:04:58,072 --> 00:05:09,509 A lawyer provides legal advice and represents clients in legal matters. 38 00:05:10,009 --> 00:05:14,960 Thủ thư tổ chức các tài nguyên thư viện và hỗ trợ khách hàng tìm kiếm thông tin. 39 00:05:15,460 --> 00:05:27,912 A librarian organizes library resources and assists patrons in finding information. 40 00:05:28,412 --> 00:05:32,730 Một thợ cơ khí sửa chữa và bảo trì xe cộ và máy móc. 41 00:05:33,230 --> 00:05:43,556 A mechanic repairs and maintains vehicles and machinery. 42 00:05:44,056 --> 00:05:48,182 Một y tá chăm sóc bệnh nhân và hỗ trợ các bác sĩ. 43 00:05:48,682 --> 00:05:58,817 A nurse cares for patients and assists doctors. 44 00:05:59,317 --> 00:06:03,754 Dược sĩ phát thuốc và tư vấn cho bệnh nhân cách sử dụng hợp lý. 45 00:06:04,254 --> 00:06:15,939 A pharmacist dispenses medications and counsels patients on proper usage. 46 00:06:16,439 --> 00:06:20,980 Một nhiếp ảnh gia chụp ảnh bằng máy ảnh để tạo ra nghệ thuật thị giác. 47 00:06:21,480 --> 00:06:32,729 A photographer captures images using cameras to create visual art. 48 00:06:33,229 --> 00:06:37,406 Phi công điều khiển máy bay, vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa. 49 00:06:37,906 --> 00:06:49,101 A pilot operates aircraft, transporting passengers or cargo. 50 00:06:49,601 --> 00:06:54,423 Một sĩ quan cảnh sát thực thi luật pháp và ứng phó với các trường hợp khẩn cấp. 51 00:06:54,923 --> 00:07:05,912 A police officer enforces laws and responds to emergencies. 52 00:07:06,412 --> 00:07:12,448 Nhân viên lễ tân chào đón du khách, trả lời các cuộc gọi điện thoại và cung cấp hỗ trợ hành chính. 53 00:07:12,948 --> 00:07:25,631 A receptionist greets visitors, answers phone calls, and provides administrative support. 54 00:07:26,131 --> 00:07:31,604 Nhân viên bán hàng bán sản phẩm hoặc dịch vụ và xây dựng mối quan hệ với khách hàng. 55 00:07:32,104 --> 00:07:43,826 A salesperson sells products or services and builds customer relationships. 56 00:07:44,326 --> 00:07:50,371 Một nhà khoa học tiến hành nghiên cứu, thực hiện các thí nghiệm và phân tích dữ liệu để mở rộng kiến ​​thức. 57 00:07:50,871 --> 00:08:04,220 A scientist conducts research, performs experiments, and analyzes data to expand knowledge. 58 00:08:04,720 --> 00:08:10,059 Một thư ký hỗ trợ các nhiệm vụ hành chính hỗ trợ hoạt động trơn tru của một tổ chức. 59 00:08:10,559 --> 00:08:23,590 A secretary assists with administrative tasks supporting the smooth functioning of an organization. 60 00:08:24,090 --> 00:08:28,857 Một lập trình viên viết và kiểm tra mã để phát triển các ứng dụng phần mềm. 61 00:08:29,357 --> 00:08:40,708 A programmer writes and tests code to develop software applications. 62 00:08:41,208 --> 00:08:48,693 Giáo viên hướng dẫn học sinh, xây dựng giáo án và đánh giá sự tiến bộ của học sinh trong các môn học hoặc môn học khác nhau. 63 00:08:49,193 --> 00:09:03,507 A teacher instructs students, develops lesson plans, and assesses their progress in various subjects or disciplines. 64 00:09:04,007 --> 00:09:08,814 Một tài xế taxi vận chuyển hành khách đến các điểm đến mong muốn của họ. 65 00:09:09,314 --> 00:09:20,410 A taxi driver transports passengers to their desired destinations. 66 00:09:20,910 --> 00:09:25,827 Một người phục vụ nhận đơn đặt hàng và mang thức ăn và đồ uống đến bàn. 67 00:09:26,327 --> 00:09:37,406 A waiter takes orders and brings food and beverages to the table. 68 00:09:37,906 --> 00:09:41,856 Một nhà phát triển web thiết kế và phát triển các trang web. 69 00:09:42,356 --> 00:09:52,561 A web developer designs and develops websites. 70 00:09:53,061 --> 00:09:58,389 Một nhà văn tạo ra sách, bài báo hoặc câu chuyện, truyền đạt ý tưởng bằng lời nói. 71 00:09:58,889 --> 00:10:11,414 A writer creates books, articles, or stories, conveying ideas through words. 72 00:10:11,914 --> 00:10:17,851 Bác sĩ thú y chăm sóc động vật bằng cách chẩn đoán và điều trị bệnh tật hoặc vết thương của chúng. 73 00:10:18,351 --> 00:10:30,956 A veterinarian cares for animals by diagnosing and treating their illnesses or injuries. 74 00:10:31,456 --> 00:10:35,742 Một người thợ mộc xây dựng và sửa chữa các công trình bằng gỗ. 75 00:10:36,242 --> 00:10:46,716 A carpenter constructs and repairs structures made of wood. 76 00:10:47,216 --> 00:10:51,982 Một thợ sửa ống nước lắp đặt, sửa chữa và bảo trì hệ thống ống nước. 77 00:10:52,482 --> 00:11:03,592 A plumber installs, repairs, and maintains plumbing systems. 78 00:11:04,092 --> 00:11:09,951 Một doanh nhân bắt đầu các dự án kinh doanh, chấp nhận rủi ro và tìm kiếm cơ hội đổi mới. 79 00:11:10,451 --> 00:11:23,293 An entrepreneur starts business ventures, taking risks and finding opportunities for innovation. 80 00:11:23,793 --> 00:11:29,217 Tuyệt vời! Hãy nhớ nghe tập này nhiều lần để cải thiện khả năng ghi nhớ! Chuyến đi hạnh phúc.